IELTS.international

Các trường đại học yêu cầu IELTS

Hơn 12.000 tổ chức giáo dục tại hơn 140 quốc gia chấp nhận IELTS Academic cho tuyển sinh. Từ Oxford và Cambridge tại Vương quốc Anh đến MIT và Harvard tại Hoa Kỳ, IELTS là bài thi năng lực tiếng Anh được công nhận rộng rãi nhất thế giới cho giáo dục đại học.

Hướng dẫn này bao gồm yêu cầu điểm IELTS Academic cụ thể cho các trường đại học hàng đầu tại sáu khu vực: Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada, Australia, châu Âu lục địa và châu Á. Mỗi mục bao gồm điểm band tổng tối thiểu cho cả chương trình cử nhân và sau đại học (thạc sĩ và tiến sĩ), cùng yêu cầu điểm từng kỹ năng nếu có.

12,000+ Tổ chức chấp nhận IELTS

140+ Quốc gia

6.0-6.5 Điểm tối thiểu cử nhân phổ biến

6.5-7.0 Điểm tối thiểu sau đại học phổ biến

🇬🇧United Kingdom

University of Oxford

CN 7.0 (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng) đến 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 7.0-7.5 tùy theo chương trình

University of Cambridge

CN 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 7.0-7.5 tùy theo khoa

Imperial College London

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) — Chuẩn

SĐH 7.0 (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng) — hầu hết chương trình

UCL (University College London)

CN 6.5-7.5 tùy theo chương trình

SĐH 6.5-7.5 tùy theo khoa

UCL sử dụng các mức độ: Standard (6.5), Good (7.0), Advanced (7.5)

University of Edinburgh

CN 6.5 (tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

King's College London

CN 6.0-7.0 tùy theo chương trình

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

University of Manchester

CN 6.0-7.0 tùy theo khoa

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

Các trường đại học UK tạo thành nhóm lớn nhất các tổ chức chấp nhận IELTS trên toàn cầu. Tất cả các trường đại học UK yêu cầu IELTS Academic (không phải General Training). Nhiều trường chấp nhận IELTS Online. Khóa tiếng Anh dự bị có sẵn rộng rãi nếu bạn thiếu 0,5-1,0 band so với yêu cầu.

🇺🇸United States

MIT

CN Tối thiểu 7.0 (khuyến nghị 7.5+)

SĐH 7.0+ tùy theo khoa

Stanford University

CN Không nêu mức tối thiểu (ứng viên cạnh tranh 7.5+)

SĐH 7.0+

Stanford không công bố mức tối thiểu cố định cho tuyển sinh cử nhân

Harvard University

CN Không nêu mức tối thiểu

SĐH Khuyến nghị 7.0+

Harvard khuyến nghị trình độ tiếng Anh tốt nhưng không đặt mức IELTS tối thiểu cứng nhắc

Columbia University

CN Tối thiểu 7.0

SĐH Tùy chương trình (thường 7.0-7.5)

University of California (hệ thống)

CN Tối thiểu 6.5 (hầu hết cơ sở)

SĐH 7.0+ tùy theo cơ sở và chương trình

New York University (NYU)

CN Tối thiểu 7.0

SĐH 7.0+ tùy theo trường

University of Michigan

CN 6.5 (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

Mặc dù TOEFL truyền thống thống trị trong tuyển sinh Mỹ, IELTS hiện được chấp nhận bởi hơn 3.400 tổ chức Mỹ bao gồm tất cả các trường Ivy League. Hầu hết các chương trình có tính cạnh tranh mong đợi 7.0+ tổng.

🇨🇦Canada

University of Toronto

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 7.0 (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng) — tùy chương trình

University of British Columbia

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

McGill University

CN Tối thiểu 6.5

SĐH 6.5-7.0 tùy theo khoa

University of Waterloo

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 Writing, 6.0 Speaking)

SĐH 7.0+ cho hầu hết chương trình

University of Alberta

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5+ tùy theo khoa

McMaster University

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

Các trường đại học Canada chấp nhận rộng rãi IELTS Academic. Mức tối thiểu chuẩn cho cử nhân là 6.5 tổng với không kỹ năng nào dưới 6.0.

🇦🇺Australia

University of Melbourne

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

University of Sydney

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 7.0 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) cho nhiều chương trình

Australian National University

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

University of Queensland

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

UNSW Sydney

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

Monash University

CN 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

Các trường đại học Australia nhất quán chấp nhận IELTS Academic. Mức tối thiểu chuẩn là 6.5 tổng với không kỹ năng nào dưới 6.0. Các chương trình khoa học sức khỏe và giáo dục thường yêu cầu IELTS 7.0+.

🇪🇺Europe (Ngoài UK)

ETH Zurich (Thụy Sĩ)

CN 7.0 cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

SĐH 7.0

TU Munich (Đức)

CN 6.5+ cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

SĐH 6.5+

University of Amsterdam (Hà Lan)

CN 6.0-6.5

SĐH 6.5-7.0

KU Leuven (Bỉ)

CN 6.0-6.5

SĐH 6.5-7.0 tùy theo chương trình

Copenhagen Business School (Đan Mạch)

CN 7.0

SĐH 7.0

Bocconi University (Ý)

CN 6.0+

SĐH 7.0 cho MBA

Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh trên khắp châu Âu lục địa ngày càng chấp nhận IELTS. Yêu cầu khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và tổ chức.

🌏Châu Á & Trung Đông

National University of Singapore

CN Tối thiểu 6.5

SĐH 6.0-6.5 tùy theo chương trình

University of Hong Kong

CN 6.0 (tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng)

SĐH 6.0-7.0 tùy theo chương trình

KAIST (Hàn Quốc)

CN 6.5+ cho chương trình quốc tế

SĐH 6.5+

University of Tokyo (Nhật Bản)

CN 6.5+ cho chương trình PEAK

SĐH 6.5+

KAUST (Ả Rập Xê Út)

CN Không áp dụng (chỉ sau đại học)

SĐH Tối thiểu 6.0

Indian Institutes of Technology (IITs)

CN Không áp dụng

SĐH 6.0-6.5 cho một số chương trình

Các trường đại học châu Á cung cấp chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh chấp nhận IELTS như bằng chứng chuẩn về trình độ tiếng Anh. Yêu cầu thường dao động từ 6.0 đến 6.5.

Hiểu về yêu cầu điểm IELTS của các trường đại học

Yêu cầu IELTS của các trường đại học khác nhau tùy theo bậc học, chương trình cụ thể và mức độ sử dụng ngôn ngữ trong khóa học. Các chương trình Y khoa, Luật và Báo chí luôn yêu cầu điểm cao nhất, trong khi các chương trình STEM và định lượng có thể chấp nhận band thấp hơn một chút.

Band 6.0–6.5 (Đủ năng lực) đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho hầu hết chương trình cử nhân và một số khóa sau đại học. Sinh viên ở trình độ này có thể nhận thư nhập học có điều kiện với yêu cầu hoàn thành khóa tiếng Anh dự bị.

Band 7.0 (Tốt) là yêu cầu phổ biến nhất cho chương trình sau đại học tại các trường có tính cạnh tranh. Đủ cho hầu hết các chương trình MBA, Luật (LLM) và Khoa học xã hội.

Band 7.5+ (Rất tốt) được yêu cầu bởi các chương trình chọn lọc nhất: Y khoa, Tâm lý lâm sàng, Luật tại Oxford/Cambridge và các chương trình mà trình độ tiếng Anh là cốt lõi của chương trình giảng dạy.

Khóa tiếng Anh dự bị: Nếu điểm IELTS chưa đạt yêu cầu thì sao?

Nếu điểm IELTS của bạn thấp hơn yêu cầu của trường 0,5 đến 1,0 band, bạn vẫn có thể đủ điều kiện nhập học thông qua khóa tiếng Anh dự bị (pre-sessional). Các khóa học chuyên sâu này thường kéo dài từ 4 đến 20 tuần, được thiết kế để nâng trình độ tiếng Anh học thuật của bạn đến mức yêu cầu trước khi chương trình chính thức bắt đầu.

Các trường đại học cung cấp khóa dự bị với thời lượng khác nhau tùy theo mức chênh lệch so với yêu cầu. Sinh viên thiếu 0,5 band có thể học khóa 6 tuần, trong khi thiếu 1,0 band có thể cần chương trình 10–20 tuần. Hoàn thành khóa học thành công sẽ thay thế yêu cầu thi lại IELTS.

Hầu hết các trường đại học UK (bao gồm nhóm Russell Group), nhiều trường đại học Australia (Group of Eight) và ngày càng nhiều trường tại Canada và châu Âu cung cấp chương trình dự bị.

IELTS Academic và General Training cho tuyển sinh đại học

Các trường đại học yêu cầu IELTS Academic, không phải IELTS General Training. Module Academic kiểm tra tiếng Anh trong bối cảnh học thuật với các đoạn đọc phức tạp hơn và Writing Task 1 dạng bài luận (mô tả biểu đồ, đồ thị hoặc sơ đồ). Nếu bạn nộp điểm General Training cho trường đại học, hồ sơ sẽ bị coi là chưa hoàn chỉnh.

Mẹo để đạt yêu cầu IELTS của trường đại học

  • Luôn kiểm tra trang chương trình cụ thể trên website của trường — yêu cầu khác nhau giữa các khoa và thậm chí giữa các ngành trong cùng một khoa.
  • Chú ý đến yêu cầu điểm từng kỹ năng. Nhiều chương trình đặt mức tối thiểu cao hơn cho Writing (ví dụ: 6.5 khi điểm tổng yêu cầu 6.0) vì viết học thuật rất quan trọng cho bài tập và luận văn.
  • Khóa tiếng Anh dự bị có thể bù đắp khoảng cách 0,5–1,0 band. Nếu bạn gần đạt yêu cầu, thư nhập học có điều kiện kèm khóa dự bị là phổ biến và được chấp nhận.
  • Các trường đại học yêu cầu IELTS Academic — IELTS General Training không được chấp nhận cho tuyển sinh bậc đại học ở bất kỳ đâu.
  • Kết quả IELTS thường có hiệu lực 2 năm. Hãy lên kế hoạch ngày thi sao cho điểm còn hiệu lực khi bạn nộp hồ sơ và khi nhập học.
  • Hầu hết các trường hiện chấp nhận IELTS Online (thi tại nhà trên máy tính) tương đương với phiên bản thi tại trung tâm. Kiểm tra chính sách của trường bạn nhắm đến.
  • Nếu bạn có kế hoạch định cư sau khi tốt nghiệp (ví dụ: Canada PGWP, visa sau du học Australia), điểm IELTS cho đại học cũng có thể đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ cho định cư.

Đạt điểm IELTS mục tiêu cho đại học

Cần đạt IELTS 6.5, 7.0 hay 7.5 cho trường bạn nhắm đến? Chúng tôi đang xây dựng các công cụ luyện tập theo từng kỹ năng để giúp bạn thu hẹp khoảng cách và đáp ứng cả những yêu cầu tuyển sinh khắt khe nhất.

Luyện Writing — Luyện viết Academic Writing Task 1 (biểu đồ, đồ thị, sơ đồ) và Task 2 với phản hồi AI. Luyện Speaking — Thực hành cả ba phần bài thi IELTS Speaking với phản hồi về độ trôi chảy, phát âm và phạm vi từ vựng. Ngữ pháp, Reading và Listening — Nắm vững cấu trúc phức tạp cho Band 7+, tăng tốc độ qua tất cả dạng câu hỏi và rèn luyện thính giác cho bài giảng học thuật ở tốc độ tự nhiên.

Đạt Yêu Cầu IELTS Đại Học

Chiến lược hàng tuần miễn phí để đạt Band 6.5, 7.0 hoặc 7.5 để nhập học.