IELTS.international

Các Trường Đại Học Chấp Nhận IELTS: Yêu cầu điểm IELTS chính thức theo quốc gia & ngành học (2026)

Hơn 12,000 trường đại học và tổ chức tại hơn 140 quốc gia chấp nhận IELTS Academic cho tuyển sinh đại học và sau đại học — bao gồm Oxford, Cambridge, MIT, Harvard, ANU, NUS, và ETH Zurich. Là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được tin cậy rộng rãi nhất thế giới cho giáo dục đại học, IELTS Academic là chìa khóa mở ra cơ hội học tập toàn cầu của bạn.

Hướng dẫn toàn diện này liệt kê các yêu cầu điểm band IELTS đã được xác minh cho các trường đại học hàng đầu tại sáu khu vực chính: Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada, Australia, châu Âu lục địa, và châu Á & Trung Đông. Chúng tôi phân tích điểm tổng tối thiểu và các yêu cầu band riêng lẻ (ví dụ: Writing ≥6.5) cho cả chương trình đại học và sau đại học — cùng với thông tin về khóa học tiếng Anh dự bị, quy đổi điểm, và các mẹo chuẩn bị chiến lược.

Các trường đại học yêu cầu IELTS bao nhiêu điểm?

Hầu hết các trường yêu cầu IELTS Academic Band 6.0-6.5 cho bậc đại học và Band 6.5-7.0 cho sau đại học. Các chương trình cạnh tranh về luật, y khoa, kinh doanh và nghiên cứu thường yêu cầu Band 7.0-7.5 kèm điểm tối thiểu ở từng kỹ năng.

Bắt đầu bài thi thử IELTS miễn phíKiểm tra band hiện tại của bạn trước khi so sánh yêu cầu các trường

Ước tính điểm miễn phí IELTS

Bài Writing của bạn bây giờ được bao nhiêu band?

Chấm một bài viết thật và xem tiêu chí nào đang kéo điểm của bạn xuống — trước khi bạn đăng ký thi lần nữa.

  • 60 giây
  • Không cần đăng ký
  • Chấm đủ 4 tiêu chí
Chấm bài miễn phí
12,000+ Tổ Chức Chấp Nhận IELTS Academic
12,000+
140+ Quốc Gia Công Nhận IELTS
140+
Mức Tối Thiểu Thông Thường Cho Đại Học: IELTS 6.0–6.5
6.0-6.5
Mức tối thiểu Sau đại học Điển hình: Band 6.5–7.0
6.5-7.0

Vương quốc Anh

UniversityĐại họcSau đại học

Đại học Oxford

Band 7.0 (tối thiểu 6.5 mỗi band) – Tiêu chuẩn; Band 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi band) – Cao hơnBand 7.0–7.5 tùy thuộc vào khoa và cường độ khóa học

Đại học Cambridge

Band 7.5 (tối thiểu 7.0 ở mỗi band)Band 7.0–7.5, thay đổi theo khoa — ví dụ, Luật và Y học yêu cầu Band 7.5

Imperial College London

Tổng điểm score (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) – Mức tiêu chuẩnTổng điểm score (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng) – Yêu cầu cho hầu hết chương trình sau đại học

UCL (University College London)

UCL sử dụng các cấp độ phân tầng: Tiêu chuẩn (6.5), Tốt (7.0), Nâng cao (7.5) — phù hợp với yêu cầu của chương trình.

score–7.5 tùy chương trình — VD: Kỹ thuật: 6.5, Luật: 7.5score–7.5 — theo khung tiếng Anh ba cấp độ của UCL

University of Edinburgh

Tổng điểm score (tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng)score–7.0 — thay đổi theo trường; VD: Y khoa yêu cầu score

King's College London

score–7.0 tùy khoa — VD: Nghệ thuật: 6.5, Nha khoa: 7.0score–7.0 — với điểm tối thiểu từng kỹ năng (VD: score ≥6.5)

University of Manchester

score–7.0 theo khoa — VD: Khoa học: 6.0, Nhân văn: 6.5score–7.0 — hầu hết thạc sĩ giảng dạy yêu cầu score tổng, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng

Vương quốc Anh có số lượng trường đại học chấp nhận IELTS cao nhất toàn cầu — bao gồm tất cả các thành viên của Russell Group. IELTS Academic là bắt buộc; IELTS Online được chấp nhận rộng rãi. Prcác khóa học tiếng Anh trước kỳ học là tiêu chuẩn cho ứng viên thấp hơn yêu cầu 0.5–1.0 band.

Hoa Kỳ

UniversityĐại họcSau đại học

MIT

Tối thiểu score (khuyến nghị 7.5+ cho ứng viên cạnh tranh)score+ — thay đổi theo khoa; một số phòng thí nghiệm yêu cầu score+

Stanford University

Stanford không công bố mức tối thiểu IELTS cố định cho bậc cử nhân, nhưng các ứng viên cạnh tranh thường có điểm Band 7.5+.

Không có mức tối thiểu công bố — ứng viên thành công thường có score+score+ được khuyến nghị — đặc biệt cho vai trò score đòi hỏi tiếng Anh nói

Harvard University

Harvard không đặt ra ngưỡng cắt IELTS chính thức nhưng khuyến nghị mạnh mẽ Band 7.0+ để tham gia đầy đủ vào công việc academic nghiêm ngặt.

Không có mức tối thiểu chính thức — nhưng trình độ tiếng Anh mạnh là cần thiết để thành côngscore+ được khuyến nghị — đặc biệt cho chương trình liên quan giảng dạy hoặc thuyết trình nghiên cứu

Columbia University

Tổng điểm tối thiểu scorescore–7.5 — thay đổi theo trường; VD: GSAS: 7.0, Trường Luật: 7.5

University of California System

Tối thiểu score (hầu hết cơ sở); UC Berkeley & UCLA khuyến nghị 7.0+score+ — yêu cầu cho hầu hết phân viện sau đại học và đủ điều kiện tài trợ

New York University (NYU)

Mức tối thiểu Band 7.0Band 7.0+ — thay đổi theo trường; ví dụ: MBA Stern: 7.0, Steinhardt: 7.5

Đại học Michigan

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: Rackham Graduate School: 6.5, Luật: 7.0

IELTS hiện được hơn 3,400 cơ sở giáo dục Hoa Kỳ chấp nhận — bao gồm mọi trường Ivy League và các trường STEM hàng đầu như MIT và Caltech. Trong khi TOEFL vẫn phổ biến, IELTS ngày càng được ưa chuộng vì trọng tâm academic thực tế của nó. Các chương trình cạnh tranh thường yêu cầu Band 7.0+.

Canada

UniversityĐại họcSau đại học

Đại học Toronto

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 7.0 tổng (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng) — yêu cầu cho hầu hết chương trình sau đại học

Đại học British Columbia

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: Trường Kinh doanh Sauder: 7.0, Kỹ thuật: 6.5

Đại học McGill

Mức tối thiểu tổng Band 6.5Band 6.5–7.0 — thay đổi theo khoa; ví dụ: Luật: 7.0, Khoa học: 6.5

Đại học Waterloo

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 ở Writing và Speaking)Band 7.0+ cho hầu hết chương trình sau đại học — đặc biệt là bằng co-op và nghiên cứu chuyên sâu

Đại học Alberta

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5+ — thay đổi theo khoa; ví dụ: Y khoa: 7.0, Kỹ thuật: 6.5

Đại học McMaster

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: MBA DeGroote: 7.0, Khoa học Sức khỏe: 6.5

Tất cả các trường đại học lớn của Canada đều chấp nhận Academic IELTS. Yêu cầu tối thiểu tiêu chuẩn cho bậc cử nhân: Band 6.5 tổng thể với không band nào dưới 6.0. Các chương trình sau đại học hàng đầu (ví dụ: UofT, McGill, UBC) thường yêu cầu Band 7.0+ — đặc biệt trong các ngành nhân văn, luật và khoa học sức khỏe.

Úc

UniversityĐại họcSau đại học

Đại học Melbourne

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: Luật: 7.0, Máy tính: 6.5

Đại học Sydney

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 7.0 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) — yêu cầu cho hầu hết bằng sau đại học dạng học thuật và nghiên cứu

Đại học Quốc gia Úc

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: Trường Crawford: 7.0, Khoa học: 6.5

Đại học Queensland

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) — áp dụng cho hầu hết chương trình sau đại học

UNSW Sydney

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: Trường Kinh doanh: 7.0, Kỹ thuật: 6.5

Đại học Monash

Band 6.5 tổng (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng)Band 6.5–7.0 — ví dụ: Luật: 7.0, CNTT: 6.5

Academic IELTS là tiêu chuẩn cho trình độ tiếng Anh tại các trường đại học Úc. Tối thiểu: Band 6.5 tổng thể, không band nào dưới 6.0. Các chương trình sức khỏe, giáo dục và giảng dạy thường yêu cầu Band 7.0+ — với mức tối thiểu nghiêm ngặt ở Writing và Speaking.

Châu Âu (Không phải Vương quốc Anh)

UniversityĐại họcSau đại học

ETH Zurich (Thụy Sĩ)

Band 7.0 cho chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh (số lượng hạn chế)Band 7.0 — yêu cầu cho tất cả chương trình thạc sĩ và tiến sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh

Đại học Kỹ thuật Munich (Đức)

Band 6.5+ cho các chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh được chọnBand 6.5+ — tiêu chuẩn cho các bằng thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh

Đại học Amsterdam (Hà Lan)

Band 6.0–6.5 — thay đổi tùy theo chương trình cử nhânBand 6.5–7.0 — hầu hết thạc sĩ yêu cầu Band 6.5+, một số yêu cầu 7.0

KU Leuven (Bỉ)

Band 6.0–6.5 — phụ thuộc vào chương trình ngôn ngữBand 6.5–7.0 — ví dụ: Kinh tế: 6.5, Y khoa: 7.0

Copenhagen Business School (Đan Mạch)

Band 7.0 — yêu cầu cho tất cả chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng AnhBand 7.0 — tiêu chuẩn cho các chương trình BSc, MSc và MBA

Đại học Bocconi (Ý)

Band 6.0+ — thay đổi tùy theo chương trình (ví dụ: BSc Kinh tế: 6.5)Band 7.0 — yêu cầu cho MBA toàn thời gian và hầu hết bằng thạc sĩ

Các chương trình cử nhân và thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh trên khắp Đức, Hà Lan, Thụy Sĩ, Đan Mạch, Ý và Bỉ ngày càng chấp nhận Academic IELTS. Yêu cầu dao động từ Band 6.0 (một số chương trình cử nhân) đến Band 7.0+ (các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ chọn lọc). Luôn xác minh chính sách ngôn ngữ của từng cơ sở.

Châu Á & Trung Đông

UniversityĐại họcSau đại học

Đại học Quốc gia Singapore

Band 6.5 tối thiểu — yêu cầu cho tất cả tuyển sinh đại họcBand 6.0–6.5 — thay đổi tùy theo trường sau đại học; ví dụ: Kinh doanh: 6.5, Kỹ thuật: 6.0

Đại học Hồng Kông

Band 6.0 tổng thể (tối thiểu 5.5 cho mỗi kỹ năng)Band 6.0–7.0 — ví dụ: Luật: 7.0, Khoa học: 6.0

KAIST (Hàn Quốc)

Band 6.5+ — yêu cầu cho chương trình cử nhân quốc tếBand 6.5+ — tiêu chuẩn cho tất cả chương trình thạc sĩ và tiến sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh

Đại học Tokyo (Nhật Bản)

Band 6.5+ — yêu cầu cho chương trình cử nhân PEAK (Programme in English at Komaba)Band 6.5+ — yêu cầu cho hầu hết các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh

KAUST (Ả Rập Xê-út)

N/A — KAUST chỉ cung cấp các chương trình sau đại họcTối thiểu Band 6.0 — yêu cầu cho tất cả các chương trình tuyển sinh thạc sĩ và tiến sĩ

Các Viện Công nghệ Ấn Độ (IITs)

N/A — IITs tuyển sinh cử nhân qua JEE Advanced (không phải IELTS)Band 6.0–6.5 — yêu cầu cho một số chương trình M.Tech và tiến sĩ chấp nhận ứng viên quốc tế

Các trường đại học hàng đầu ở Singapore, Hồng Kông, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ả Rập Saudi và UAE sử dụng Academic IELTS làm bằng chứng tiếng Anh chính. Phạm vi điển hình: Band 6.0–6.5 cho bậc cử nhân; Band 6.5–7.0 cho chương trình sau đại học — với yêu cầu cao hơn trong ngành luật, kinh doanh và y học.

Cách Hoạt Động Của Yêu Cầu IELTS Từ Đại Học

Yêu cầu điểm IELTS phụ thuộc vào ba yếu tố chính: (1) bậc học (đại học so với sau đại học), (2) lĩnh vực học thuật (ví dụ: y khoa và luật yêu cầu band cao hơn kỹ thuật), và (3) mức độ chọn lọc của trường đại học. Luôn kiểm tra trang thông tin cụ thể của chương trình — không chỉ trang tuyển sinh chung — vì yêu cầu có thể khác nhau ngay cả giữa các khóa học trong cùng một khoa.

IELTS 6.5: Người Dùng Có Năng Lực Đáp ứng yêu cầu đầu vào tối thiểu cho hầu hết các bằng đại học và một số chương trình sau đại học. Thường đi kèm với thư mời nhập học có điều kiện yêu cầu một khóa học tiếng Anh dự bị nếu điểm band riêng lẻ không đạt.

IELTS 7.0: Người Dùng Tốt Yêu cầu tiêu chuẩn cho các chương trình sau đại học cạnh tranh — bao gồm bằng MBA, LLM, MSc, và MA tại các trường đại học hàng đầu như UCL, Manchester, và Columbia.

IELTS 7.5+: Người Dùng Rất Tốt Đến Thành Thạo Yêu cầu cho các chương trình chọn lọc cao, đòi hỏi ngôn ngữ chuyên sâu: Y khoa (MBBS), Tâm lý học Lâm sàng, Báo chí, Luật tại OxfordCambridge, và các bằng nghiên cứu Tiến sĩ nơi Writing và kỹ năng thuyết trình là yếu tố quan trọng.

Nếu Điểm IELTS Của Bạn Thấp Hơn Yêu Cầu Một Chút?

Nếu bạn thấp hơn yêu cầu của trường đại học từ 0.5–1.0 band, nhiều tổ chức cung cấp khóa học tiếng Anh dự bị — các chương trình chuyên sâu, có tín chỉ được thiết kế để nâng trình độ tiếng Anh IELTS của bạn lên chuẩn bậc đại học trước khi khóa học chính thức bắt đầu.

Thời gian khóa học thay đổi tùy theo mức chênh lệch: 4–6 tuần nếu thiếu 0.5 band, 10–20 tuần nếu thiếu 1.0 band. Hoàn thành khóa học thành công đồng nghĩa với việc đáp ứng điều kiện tiếng Anh — không cần thi lại IELTS.

Khóa học dự bị có sẵn rộng rãi tại các trường đại học Russell Group của Anh, nhóm Go8 của Australia, các trường hàng đầu Canada (ví dụ: UBC, Toronto), và các trường đại học châu Âu hàng đầu (ví dụ: Đại học Amsterdam, KU Leuven). Luôn xác nhận tính khả dụng và thời hạn nộp đơn trực tiếp với trường đại học.

IELTS Academic vs. IELTS General: Trường Đại Học Chấp Nhận Bài Nào?

Tất cả các trường đại học trên thế giới yêu cầu IELTS Academic, không phải IELTS General. Bài kiểm tra Academic đánh giá tiếng Anh trong bối cảnh học thuật — bao gồm các đoạn văn Reading phức tạp, phân tích dữ liệu (Writing), và các bài luận tranh luận (Writing). Nộp điểm General sẽ dẫn đến hồ sơ không đầy đủ.

7 Mẹo Thiết Yếu Để Đáp Ứng Yêu Cầu IELTS Của Đại Học

  • ✅ Kiểm tra trang thông tin chính xác của chương trình — yêu cầu khác nhau giữa các khoa, ban, và thậm chí các chuyên ngành trong cùng một khóa học.
  • ✅ Chú ý yêu cầu điểm band riêng lẻ. Nhiều trường đại học yêu cầu điểm cao hơn ở Writing (ví dụ: 6.5 khi tổng điểm là 6.0) do tầm quan trọng của nó trong các bài luận, báo cáo, và luận văn.
  • ✅ Sử dụng khóa học dự bị một cách chiến lược: đây là con đường đã được chứng minh và chấp nhận để thu hẹp khoảng cách 0.5–1.0 band — đặc biệt nếu bạn gần đạt điểm mục tiêu.
  • ✅ Chỉ có IELTS Academic là hợp lệ để xét tuyển vào đại học. IELTS General Training không được chấp nhận bởi bất kỳ trường đại học nào cho bậc cử nhân hoặc sau đại học.
  • ✅ Lên kế hoạch ngày thi cẩn thận: Kết quả IELTS có hiệu lực trong 2 years. Hãy đảm bảo điểm số của bạn vẫn còn hiệu lực trong suốt quá trình nộp đơn và nhập học.
  • ✅ IELTS Online (bài thi trên máy tính tại nhà) hiện được hầu hết các trường đại học chấp nhận — bao gồm Oxford, ANU, và UBC — như phiên bản thi tại trung tâm. Hãy xác nhận trên trang web chính thức của trường đại học mục tiêu của bạn.
  • ✅ Một điểm số IELTS cao cũng có thể hỗ trợ đơn xin định cư sau khi học — ví dụ: PGWP của Canada, visa Tốt nghiệp Tạm thời của Úc, hoặc Graduate Route của Vương quốc Anh.

Yêu cầu IELTS cho chương trình LLM (Anh, Mỹ, Canada, Úc)

Chương trình LLM (Thạc sĩ Luật) có yêu cầu IELTS thuộc hàng cao nhất vì ngành Luật đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ rất chuyên sâu. Hầu hết các trường luật top đều yêu cầu IELTS 7.0–7.5, kèm theo điểm tối thiểu cho từng kỹ năng — đặc biệt là Writing và Speaking.

Anh: Oxford Law yêu cầu Band 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng); Cambridge Law yêu cầu 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng); UCL Laws yêu cầu 7.5 (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng); King's College London yêu cầu 7.0. Mỹ: Harvard Law khuyến nghị 7.0+; Columbia Law yêu cầu 7.5; NYU Law yêu cầu 7.0. Canada: Đại học Toronto (Faculty of Law) yêu cầu 7.0 (tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng); McGill Law yêu cầu 7.0. Úc: Melbourne Law School yêu cầu 7.0 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng); Sydney Law yêu cầu 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng).

Nếu điểm của bạn thấp hơn yêu cầu LLM 0.5 band, một số trường luật ở Anh (như UCL, King's) có khóa học tiếng Anh dự bị (pre-sessional). Tuy nhiên, hầu hết các trường luật ở Mỹ và Canada không có lộ trình này — bạn phải đạt đủ điểm ngay từ lần nộp đầu tiên.

Câu hỏi thường gặp: IELTS để vào đại học

Những trường đại học nào trên thế giới chấp nhận IELTS?
Hơn 12.000 trường tại 140+ quốc gia chấp nhận IELTS Academic, bao gồm toàn bộ các trường thuộc nhóm Russell Group (Anh), mọi trường trong hệ thống Ivy League (Mỹ), các đại học hàng đầu Canada (Toronto, UBC, McGill), toàn bộ nhóm Group of Eight (Úc), và nhiều trường danh tiếng ở châu Âu, châu Á như ETH Zurich, NUS và Đại học Hong Kong.
Điểm IELTS tối thiểu để vào đại học là bao nhiêu?
Hầu hết các trường yêu cầu IELTS Academic Band 6.0-6.5 cho bậc đại học và Band 6.5-7.0 cho bậc sau đại học. Các ngành cạnh tranh cao hoặc đòi hỏi nhiều về ngôn ngữ như Luật, Y khoa, Báo chí thường yêu cầu Band 7.0-7.5. Yêu cầu cụ thể còn tùy theo từng trường, từng khoa và từng chương trình.
Cần bao nhiêu điểm IELTS để học chương trình LLM?
Hầu hết các chương trình LLM top yêu cầu IELTS 7.0–7.5. Oxford và Cambridge Law yêu cầu 7.5 (tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng). Harvard Law khuyến nghị 7.0+. Columbia Law yêu cầu 7.5. Các trường ở Anh có thể chấp nhận khóa học tiếng Anh dự bị nếu bạn thiếu 0.5 band, nhưng hầu hết trường luật ở Mỹ thì không.
Các trường đại học có chấp nhận IELTS General Training không?
Không. Tất cả các trường đại học trên toàn thế giới đều yêu cầu IELTS Academic cho hồ sơ đại học và sau đại học. IELTS General Training chỉ dùng cho mục đích xin visa và việc làm. Nếu bạn nộp kết quả General Training, hồ sơ của bạn sẽ bị xem là không hợp lệ hoặc bị từ chối.
IELTS có được các trường đại học ở Mỹ chấp nhận không?
Có. Hơn 3.400 trường tại Mỹ chấp nhận IELTS, trong đó có MIT (7.0), Harvard (khuyến nghị 7.0+), Stanford (thông thường 7.5+), Columbia (7.0), NYU (7.0) và toàn bộ hệ thống University of California (6.5–7.0). Mức độ chấp nhận IELTS tại Mỹ đã tăng đáng kể kể từ năm 2020.
Điểm IELTS của mình thấp hơn yêu cầu của trường một chút thì sao?
Nhiều trường — đặc biệt ở Anh và Úc — có khóa học tiếng Anh dự bị (pre-sessional) dành cho những bạn thiếu 0.5–1.0 band so với yêu cầu. Thời gian học tùy theo mức thiếu: khoảng 4–6 tuần nếu thiếu 0.5 band, và 10–20 tuần nếu thiếu 1.0 band. Hoàn thành khóa học đồng nghĩa với việc bạn đã đáp ứng điều kiện tiếng Anh mà không cần thi lại IELTS.
Điểm IELTS có giá trị trong bao lâu khi nộp hồ sơ đại học?
Điểm IELTS có hiệu lực trong 2 năm kể từ ngày thi. Điểm của bạn phải còn hạn tại cả thời điểm nộp hồ sơ lẫn ngày nhập học. Hãy tính toán kỹ ngày thi — nếu thi IELTS quá sớm, điểm có thể hết hạn trước khi khóa học của bạn bắt đầu.

Đạt Điểm Band IELTS Mục Tiêu — Bắt Đầu Chuẩn Bị Hôm Nay

Dù bạn cần Band 6.5 để nhập học đại học, Band 7.0 cho chương trình thạc sĩ cạnh tranh, hay Band 7.5+ cho ngành y hoặc luật — luyện tập có mục tiêu tạo nên sự khác biệt. Các công cụ luyện tập IELTS theo kỹ năng cụ thể của chúng tôi giúp bạn thu hẹp khoảng cách một cách hiệu quả và tự tin.

📘 Luyện Writing: Thành thạo Task 1 Academic (biểu đồ/graphs/diagrams) và Task 2 (bài luận ý kiến, thảo luận, lợi thế/disadvantage) với phản hồi tức thì về task response, tính mạch lạc, từ vựng và ngữ pháp. 🎤 Luyện Speaking: Mô phỏng cả ba phần của bài thi Speaking IELTS — với đánh giá bằng AI về độ trôi chảy, pronunciation, lexical resource, và grammatical range. 📊 Reading & Listening: Xây dựng tốc độ, độ chính xác và sức bền academic listening — được thiết kế riêng cho thành công Band 7+.

Nguồn & Xác minh

Tất cả các yêu cầu điểm band IELTS được liệt kê ở đây đều được lấy trực tiếp từ:

Thông tin được xác minh lần cuối vào ngày 6/4/2026. Chính sách của các trường đại học, quy định về visa và tiêu chí chấp nhận IELTS có thể thay đổi mà không báo trước. Hãy luôn kiểm tra lại yêu cầu trực tiếp từ trang chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ hoặc đăng ký thi.

Get advice from students who got accepted

Join our free Discord community where students share real application experiences, interview tips, and IELTS strategies.

Join the CommunityFree forever

Kiểm Tra Band IELTS Trước Khi Nộp Đơn

Bảng yêu cầu đại học cho bạn biết mục tiêu. Bài thi thử miễn phí cho thấy Reading, Listening, Writing hay Speaking là kỹ năng đang cản trở hồ sơ của bạn.

  • Bắt đầu bằng bài thi thử IELTS miễn phí thay vì biểu mẫu đăng ký chung chung.
  • Xem kỹ năng nào dưới band yêu cầu của trường mục tiêu.
  • Dùng kết quả để chọn con đường nhanh nhất đạt Band 6.5, 7.0 hoặc 7.5.
Bắt đầu bài thi thử IELTS miễn phíChẩn đoán miễn phí. Không cần thẻ tín dụng.

Khám phá thêm