IELTS vs PTE: Bài thi tiếng Anh nào phù hợp với bạn trong năm 2026?
Lựa chọn giữa IELTS và PTE Academic là một trong những quyết định phổ biến nhất mà thí sinh thi tiếng Anh phải đối mặt. Cả hai đều được chấp nhận rộng rãi cho mục đích nhập cư và tuyển sinh đại học, nhưng chúng khác nhau về hình thức, cách chấm điểm và trải nghiệm thi.
Hướng dẫn này phân tích mọi điểm khác biệt chính giữa IELTS và PTE để bạn có thể đưa ra lựa chọn đúng đắn dựa trên mục tiêu, thế mạnh và khung thời gian của mình.
140+ các quốc gia chấp nhận IELTS
3,000+ tổ chức chấp nhận IELTS
Cả hai Lựa chọn thi trên máy tính
Bảng so sánh điểm IELTS và PTE
Bảng dưới đây thể hiện sự tương đương điểm số gần đúng giữa thang điểm Band IELTS và điểm số PTE Academic. Những ánh xạ này dựa trên dữ liệu tương đương chính thức và được sử dụng rộng rãi bởi cơ quan di trú và các trường đại học.
| Band IELTS | Điểm IELTS |
|---|---|
| 9.0 | 86–90 |
| 8.5 | 83–85 |
| 8.0 | 79–82 |
| 7.5 | 73–78 |
| 7.0 | 65–72 |
| 6.5 | 58–64 |
| 6.0 | 50–57 |
| 5.5 | 43–49 |
| 5.0 | 36–42 |
Điểm khác biệt chính giữa IELTS và PTE
Hình thức: IELTS cung cấp cả bài thi trên giấy và trên máy tính. PTE Academic hoàn toàn thi trên máy tính với tất cả phần thi được thực hiện tại một trạm làm việc trong trung tâm thi.
Thời lượng: IELTS mất khoảng 2 giờ 45 phút (bao gồm phỏng vấn trực tiếp). PTE Academic mất khoảng 2 giờ để hoàn thành trong một lần ngồi thi.
Phần thi Nói: IELTS có phần phỏng vấn trực diện với giám khảo được chứng nhận. PTE Academic được thực hiện vào micro tại máy tính và được chấm bởi thuật toán AI.
Cách chấm điểm: IELTS sử dụng thang điểm Band 1–9 với các mức tăng nửa band. PTE Academic sử dụng thang điểm 10–90, cung cấp sự phân biệt điểm số chi tiết hơn.
Tốc độ có kết quả: Kết quả IELTS thường có trong vòng 13 ngày (3–5 ngày đối với bài thi trên máy tính). Kết quả PTE Academic thường có trong vòng 1–2 ngày làm việc.
Lịch thi có sẵn: IELTS được tổ chức tới 4 lần mỗi tháng tại hơn 1,600 trung tâm trên toàn thế giới. PTE Academic cung cấp lịch thi linh hoạt với các bài thi có sẵn gần như mỗi ngày tại các trung tâm thi Pearson.
Bài thi nào cho mục đích nhập cư?
Cả IELTS và PTE Academic đều được chấp nhận cho mục đích nhập cư tại Úc và New Zealand. Di trú Úc (Bộ Nội vụ) chấp nhận cả hai bài thi như nhau cho tất cả các phân lớp visa, và nhiều ứng viên chọn PTE Academic vì kết quả nhanh hơn.
Đối với Canada, IRCC chấp nhận IELTS General, CELPIP, và PTE Core cho CLB. Đối với Vương quốc Anh, UKVI chấp nhận cả IELTS SELT và PTE Academic UKVI như các bài thi tiếng Anh an toàn được phê duyệt. IELTS vẫn là lựa chọn được chấp nhận rộng rãi nhất trên tất cả các quốc gia.
Bài thi nào cho tuyển sinh đại học?
IELTS Academic được chấp nhận bởi hơn 11,000 tổ chức trên toàn thế giới, khiến nó trở thành bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh được công nhận rộng rãi nhất cho tuyển sinh đại học. Gần như mọi trường đại học nói tiếng Anh đều chấp nhận điểm IELTS.
Sự công nhận PTE Academic đang tăng nhanh, với hơn 3.000 tổ chức chấp nhận — bao gồm các trường đại học lớn tại Mỹ, Anh, Úc, và Canada. Tuy nhiên, một số trường vẫn chưa chấp nhận PTE, vì vậy hãy luôn kiểm tra yêu cầu của trường mục tiêu trước khi đặt thi.
Bài Thi Nào Dễ Hơn?
Độ khó là chủ quan và phụ thuộc vào thế mạnh của bạn. Nhiều thí sinh thấy PTE dễ hơn vì chấm điểm bằng máy tính loại bỏ sự khác biệt tiềm ẩn của giám khảo, đặc biệt trong phần Speaking. Nếu bạn thoải mái với máy tính và micro, PTE có thể dễ đoán hơn.
Mặt khác, một số thí sinh thích IELTS vì bài thi Speaking trực tiếp cho phép hội thoại tự nhiên, và tùy chọn thi giấy phù hợp với người suy nghĩ tốt hơn với bút và giấy. Không bài thi nào dễ hơn khách quan — lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào phong cách thi của bạn.
Đã quyết định chọn IELTS? Hãy Bắt đầu Chuẩn bị Thông minh.
Bạn đã so sánh các bài thi. Giờ hãy luyện tập IELTS với phản hồi mô phỏng chấm điểm của giám khảo — theo từng tiêu chí.
Ưu điểm của PTE so với IELTS
- •Kết quả nhanh hơn — thường 1–2 ngày làm việc so với 13 ngày của IELTS, giúp bạn đáp ứng hạn nộp hồ sơ gấp.
- •Lịch thi linh hoạt — PTE tổ chức thi gần như hàng ngày tại nhiều trung tâm, giúp dễ dàng đặt lịch hoặc đổi lịch theo kế hoạch của bạn.
- •Không có thiên vị giám khảo — tất cả chấm điểm được thực hiện bởi thuật toán AI, mà một số thí sinh thấy nhất quán và ít căng thẳng hơn một cuộc phỏng vấn trực tiếp.
Ưu điểm của IELTS so với PTE
- •Được công nhận rộng rãi hơn — IELTS được chấp nhận bởi hơn 11.000 tổ chức tại 140+ quốc gia, mang lại phạm vi lựa chọn rộng nhất cho di trú và giáo dục.
- •Thi Speaking trực tiếp — phỏng vấn 1-1 cho phép tương tác tự nhiên, làm rõ, và khả năng thể hiện kỹ năng giao tiếp ngoài câu trả lời theo kịch bản.
- •Tùy chọn thi giấy — IELTS vẫn cung cấp bài thi bút giấy truyền thống cho thí sinh thích viết tay hoặc thấy không thoải mái khi thi trên máy.
Mẹo chọn giữa IELTS và PTE
- •Kiểm tra yêu cầu điểm đến trước — một số quốc gia và tổ chức chỉ chấp nhận bài thi nhất định. Canada (IRCC) chấp nhận IELTS GT, CELPIP, và PTE Core. Anh (UKVI) chấp nhận IELTS SELT và PTE Academic.
- •Xem xét sự thoải mái khi nói — nếu bạn thích nói chuyện với người thật, chọn IELTS. Nếu bạn thoải mái hơn khi nói vào micro không có áp lực trực tiếp, chọn PTE.
- •Tính đến thời gian — nếu bạn cần kết quả nhanh (ví dụ: hạn visa sắp hết), thời gian trả kết quả 1–2 ngày của PTE là lợi thế đáng kể.
- •Làm bài thi thử cho cả hai — hầu hết thí sinh thấy một định dạng tự nhiên hơn. Tài liệu luyện miễn phí có sẵn trên website chính thức IELTS và PTE.
- •Kiểm tra tốc độ gõ — PTE yêu cầu gõ tất cả câu trả lời viết. Nếu bạn gõ chậm, bài thi IELTS giấy có thể phù hợp hơn.
- •Xem kỹ yêu cầu điểm — một số chương trình di trú quy định điểm tối thiểu từng kỹ năng. So sánh band IELTS và điểm PTE bạn cần bằng bảng quy đổi ở trên.
Câu Hỏi Thường Gặp
Is PTE easier than IELTS?
Is PTE accepted for Canadian immigration?
How long are IELTS and PTE scores valid?
Can I take both IELTS and PTE?
Bài thi nào có kết quả nhanh hơn?
IELTS có được chấp nhận ở Anh không?
Điểm PTE tốt tương đương IELTS 7.0 là bao nhiêu?
Tôi có thể chuyển từ IELTS sang PTE cho di cư Úc không?
Nguồn & Tài liệu tham khảo
So sánh này dựa trên dữ liệu chính thức từ các tổ chức sau:
- •IELTS Chính thức — IELTS.org — Định dạng thi, chấm điểm và dữ liệu công nhận toàn cầu.
- •Pearson PTE Academic — pearsonpte.com — Thang điểm, định dạng thi và sự chấp nhận của tổ chức.
- •Nghiên cứu Tương quan Điểm Pearson — Các nghiên cứu ánh xạ điểm IELTS-PTE chính thức.
- •Trang web cơ quan di trú của Úc (Bộ Nội vụ), Canada (IRCC), Anh (UKVI) và New Zealand (INZ).
Tương đương điểm là gần đúng và dựa trên dữ liệu tương quan đã công bố. Luôn xác minh yêu cầu hiện tại trực tiếp với tổ chức hoặc cơ quan di trú mục tiêu của bạn.
Bạn Đã Chọn IELTS. Giờ Hãy Chinh phục Nó.
Hiểu định dạng bài thi là bước đầu tiên. Luyện tập có mục tiêu với phản hồi cấp độ tiêu chí mới là cách bạn thực sự đạt được mục tiêu IELTS
- IELTS được chấm trên cả 4 tiêu chí của giám khảo
- Luyện tập IELTS với phân tích thời gian thực
- Theo dõi tiến độ trên cả 4 kỹ năng