IELTS.international

Quy đổi điểm IELTS

Điểm band IELTS của bạn so sánh thế nào với các bài thi năng lực tiếng Anh khác? Hướng dẫn này đối chiếu điểm IELTS với sáu hệ thống chấm điểm chính — CEFR, TOEFL iBT, PTE Academic, Cambridge English, Duolingo English Test và Canadian Language Benchmarks (CLB) — để bạn hiểu trình độ của mình trên tất cả các bài thi được chấp nhận rộng rãi.

Quy đổi điểm giữa các bài thi năng lực tiếng Anh mang tính tương đối vì mỗi bài thi sử dụng hình thức, thang điểm và tiêu chí đánh giá khác nhau. Tuy nhiên, dữ liệu đối chiếu chính thức từ ETS, Pearson, Cambridge và Duolingo cung cấp các mốc tham chiếu đáng tin cậy.

6 Hệ thống chấm điểm được so sánh

B1–C2 Cấp độ CEFR được đối chiếu

4.0–9.0 Phạm vi Band IELTS

200+ Quốc gia sử dụng các bài thi này

🇪🇺IELTS so với CEFR (Common European Framework)

IELTSCEFRequivalency.levelLabel
9.0C2Thành thạo
8.0–8.5C2Thành thạo
7.0–7.5C1Nâng cao
5.5–6.5B2Trung cấp cao
4.0–5.0B1Trung cấp

Common European Framework of Reference for Languages (CEFR) là tiêu chuẩn quốc tế để mô tả trình độ ngôn ngữ. Hệ thống sử dụng sáu cấp độ từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).

IELTS được đối chiếu trực tiếp với các cấp độ CEFR. IELTS 7.0 tương ứng với CEFR C1 (Nâng cao). IELTS 5.5–6.5 tương ứng với B2 (Trung cấp cao).

Hầu hết các trường đại học châu Âu nêu yêu cầu ngôn ngữ theo thuật ngữ CEFR. Nếu chương trình yêu cầu C1, bạn cần IELTS 7.0.

🇺🇸IELTS so với TOEFL iBT

IELTSTOEFL
9.0118–120
8.5113–117
8.0110–112
7.5102–109
7.094–101
6.579–93
6.060–78
5.546–59

TOEFL iBT của ETS được chấm trên thang điểm 0–120. Cả IELTS và TOEFL đều được chấp nhận bởi phần lớn các trường đại học.

IELTS 7.0 tương ứng khoảng TOEFL 94–101, trong khi IELTS 6.5 tương ứng TOEFL 79–93.

Đối với tuyển sinh đại học, hầu hết các tổ chức yêu cầu IELTS 6.5 sẽ chấp nhận TOEFL 79–90.

📊IELTS so với PTE Academic

IELTSPTE
9.089–90
8.583–88
8.079–82
7.573–78
7.065–72
6.558–64
6.050–57
5.542–49

PTE Academic được chấm trên thang điểm 10–90. Bài thi này đã đạt được sức hút đáng kể cho định cư Australia.

IELTS 7.0 tương đương xấp xỉ PTE 65–72. Đối với định cư Australia, PTE 65 được cộng điểm thưởng Proficient English.

PTE được chấm hoàn toàn bằng máy tính, cho kết quả nhanh (1–2 ngày làm việc).

🇬🇧IELTS so với Cambridge English (C1 Advanced / C2 Proficiency)

IELTSCambridgeequivalency.levelLabel
9.0C2 CPE: 230+Điểm A
8.0–8.5C2 CPE: 200–229Điểm A/B
7.0–7.5C1 CAE: 185–199Điểm A/B
6.5C1 CAE: 176–184Điểm C
5.5–6.0B2 FCE: 160–175Điểm A/B

Chứng chỉ Cambridge English sử dụng Cambridge English Scale (80–230).

IELTS 7.0 tương đương khoảng chứng chỉ C1 Advanced với điểm 185–199.

Điểm khác biệt chính là chứng chỉ Cambridge không hết hạn, trong khi kết quả IELTS có hiệu lực hai năm.

🦉IELTS so với Duolingo English Test

IELTSDuolingo
8.5–9.0145–160
7.5–8.0130–144
7.0120–129
6.5110–119
6.0100–109
5.590–99

Duolingo English Test được chấm trên thang điểm 10–160 và có thể thi online tại nhà trong dưới một giờ.

IELTS 7.0 tương đương xấp xỉ Duolingo 120–129. Duolingo rẻ hơn đáng kể (khoảng $65).

Mức chấp nhận không phổ quát: nhiều cơ quan di trú không chấp nhận Duolingo.

🇨🇦IELTS so với CLB (Canadian Language Benchmarks)

IELTSCLB
8.0+ (L:8.5 R:8.0 W:7.5 S:7.5)CLB 10
7.5 (L:8.0 R:7.0 W:7.0 S:7.0)CLB 9
7.0 (L:7.5 R:6.5 W:6.5 S:6.5)CLB 8
6.0 (L:6.0 R:6.0 W:6.0 S:6.0)CLB 7
5.0 (L:5.0 R:4.0 W:5.0 S:5.0)CLB 5

Canadian Language Benchmarks (CLB) được sử dụng độc quyền bởi IRCC. Các cấp độ CLB dao động từ 1 đến 12.

Đối với Canada Express Entry, mức tối thiểu là CLB 7, tương ứng với IELTS 6.0 ở mỗi kỹ năng trên bài thi General Training.

CLB sử dụng điểm kỹ năng thấp nhất cho mỗi kỹ năng độc lập. Cải thiện kỹ năng yếu nhất có tác động lớn nhất lên điểm CRS.

Nên chọn bài thi tiếng Anh nào?

Bài thi năng lực tiếng Anh phù hợp nhất phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của bạn — tuyển sinh đại học, định cư hay đăng ký hành nghề — và yêu cầu của trường hoặc cơ quan chính phủ bạn nhắm đến.

Để tuyển sinh đại học, IELTS Academic và TOEFL iBT là hai bài thi được chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. IELTS được ưu tiên tại các trường UK, Australia và châu Âu, trong khi TOEFL truyền thống có thế mạnh tại Hoa Kỳ.

Để định cư, các lựa chọn phụ thuộc vào quốc gia. Canada chấp nhận IELTS General Training, CELPIP và PTE Core. Australia chấp nhận IELTS, PTE Academic, TOEFL và Cambridge. UK yêu cầu IELTS for UKVI thi tại trung tâm SELT được phê duyệt.

Để đăng ký hành nghề (y khoa, điều dưỡng, kỹ sư, giáo viên), yêu cầu do từng tổ chức nghề nghiệp quy định và thường chỉ định IELTS Academic với điểm tối thiểu từng kỹ năng.

Các trường đại học và cơ quan di trú có chấp nhận tất cả bài thi như nhau không?

Không. Mặc dù có sự trùng lặp đáng kể, mỗi tổ chức và cơ quan di trú có danh sách riêng các bài thi tiếng Anh được chấp nhận với điểm tối thiểu cụ thể.

IELTS có phạm vi chấp nhận rộng nhất trên thế giới — được công nhận bởi hơn 12.000 tổ chức tại hơn 140 quốc gia cho cả mục đích học thuật và định cư.

Trước khi chọn bài thi, hãy xác nhận với mọi tổ chức và cơ quan mà bạn dự định nộp điểm.

Bảng quy đổi điểm chính xác đến mức nào?

Quy đổi điểm giữa các bài thi năng lực tiếng Anh là ước tính thống kê, không phải tương đương chính xác. Chúng dựa trên các nghiên cứu đối chiếu so sánh kết quả của nhóm lớn thí sinh đã thi nhiều bài thi khác nhau.

Mỗi bài thi đánh giá tiếng Anh theo cách khác nhau. IELTS Speaking là phỏng vấn trực tiếp do giám khảo được đào tạo chấm điểm; PTE Speaking được ghi âm và chấm bằng AI; TOEFL Speaking được ghi âm và chấm kết hợp AI với giám khảo.

Hãy sử dụng bảng quy đổi trong hướng dẫn này như điểm tham chiếu đáng tin cậy để hiểu vị trí điểm IELTS của bạn trên các thang đo khác.

Nâng cao điểm IELTS

Dù bạn đang nhắm đến IELTS 6.5 (TOEFL 79, PTE 58, CEFR B2) hay IELTS 7.5 (TOEFL 102, PTE 73, CEFR C1), luyện tập có mục tiêu là cách hiệu quả nhất để đạt band mong muốn.

Luyện Writing — Luyện viết Task 1 và Task 2 với phản hồi AI. Luyện Speaking — Mô phỏng bài thi IELTS Speaking. Ngữ pháp, Reading và Listening — Xây dựng cấu trúc câu cho Band 7+, cải thiện tốc độ và rèn luyện thính giác.

Nâng Cao Điểm IELTS Của Bạn

Chiến lược hàng tuần miễn phí để đạt band mục tiêu — dù bạn cần 6.0 hay 8.0.