IELTS.international

Quy đổi điểm IELTS: Bảng quy đổi TOEFL, PTE, CEFR, Duolingo & Cambridge (2026)

Oleksii Vasylenko
Người sáng lập & Chuyên gia Band Score IELTS

Bạn đang thắc mắc band IELTS của mình tương đương bao nhiêu điểm TOEFL, PTE, CEFR, Duolingo, Cambridge, hay CLB? Bảng quy đổi điểm IELTS này tổng hợp dữ liệu chính thức từ sáu bài thi tiếng Anh được công nhận toàn cầu — giúp bạn biết trình độ thực sự của mình để nộp hồ sơ đại học, xin visa định cư, hay đăng ký hành nghề chuyên môn.

Không có bảng quy đổi nào hoàn toàn chính xác tuyệt đối, nhưng bảng quy đổi IELTS này chỉ sử dụng **dữ liệu concordance chính thức** từ ETS (TOEFL), Pearson (PTE), Cambridge Assessment English, Duolingo và IRCC (Cơ quan Di trú Canada) — đảm bảo độ chính xác cao nhất cho việc lên kế hoạch ôn thi IELTS của bạn.

Dùng **bảng quy đổi điểm IELTS** bên dưới để tìm điểm tương đương trên các hệ thống thi phổ biến nhất. Dù bạn cần biết IELTS 6.5 tương đương bao nhiêu TOEFL, IELTS 7.0 bằng bao nhiêu PTE, hay CEFR B2 tương ứng điểm IELTS nào — tất cả đều có trong hướng dẫn này.

Quy Đổi Nhanh Điểm IELTS (Được Tìm Nhiều Nhất)

Các mức quy đổi IELTS được tra cứu nhiều nhất — bao gồm IELTS 6.5, 7.0, 7.5 và 6.0:

IELTS 6.5 (CEFR B2)
= TOEFL 79-93 | PTE 58-64 | Duolingo 110-119 | Cambridge CAE 176-184 — mức chuẩn cho hầu hết các trường đại học trên thế giới
IELTS 7.0 (CEFR C1)
= TOEFL 94-101 | PTE 65-72 | Duolingo 120-129 | Cambridge CAE 185-199 — yêu cầu của các trường top và visa tay nghề cao
IELTS 7.5 (CEFR C1)
= TOEFL 102-109 | PTE 73-78 | Duolingo 130-144 | CLB 9 — cho các chương trình cạnh tranh cao & đăng ký hành nghề chuyên môn
IELTS 6.0 (CEFR B2)
= TOEFL 60-78 | PTE 50-57 | Duolingo 100-109 | CLB 7 — cho chương trình dự bị đại học & một số visa tay nghề

6 6 Bài Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Anh Chính Được So Sánh

B1–C2 Cấp Độ CEFR (A1–C2) Được Ánh Xạ Sang Band IELTS

4.0–9.0 Phạm Vi Band IELTS Đầy Đủ: Từ 4.0 Đến 9.0

200+ Được Chấp Nhận Tại 140+ Quốc Gia Cho Học Tập, Làm Việc & Định Cư

🇪🇺IELTS vs CEFR (Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu): Key Differences & Acceptance

IELTSCEFRCEFR / Cấp Độ Thông Thạo
9.0C2Thành thạo (C2)
8.0–8.5C2Thành thạo (C2)
7.0–7.5C1Nâng cao (C1)
5.5–6.5B2Trung cấp trên (B2)
4.0–5.0B1Trung cấp (B1)

CEFR (Khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu) là thước đo trình độ ngôn ngữ được công nhận toàn cầu — từ A1 (mới bắt đầu) đến C2 (thành thạo hoàn toàn). Khung này được các trường học, cơ quan chính phủ và nhà tuyển dụng khắp châu Âu và nhiều nơi trên thế giới sử dụng.

Band IELTS tương ứng trực tiếp với các cấp độ CEFR: Band 5.5–6.5 = B2 (Trung cấp cao); Band 7.0–7.5 = C1 (Nâng cao); Band 8.0+ = C2 (Thành thạo). Bảng quy đổi IELTS sang CEFR này dựa trên nghiên cứu alignment chính thức của Cambridge English.

Nếu một trường đại học châu Âu yêu cầu 'CEFR B2' B2, bạn cần IELTS 5.5–6.5. Với 'CEFR C1' C1, bạn cần IELTS 7.0. Mức quy đổi CEFR B2 sang điểm IELTS là yêu cầu được tra cứu nhiều nhất khi nộp hồ sơ đại học. Không cần đoán mò — chỉ dùng dữ liệu alignment chính thức.

🇺🇸IELTS vs TOEFL iBT: Key Differences & Acceptance

IELTSTOEFL
9.0118–120
8.5113–117
8.0110–112
7.5102–109
7.094–101
6.579–93
6.060–78
5.546–59

TOEFL iBT (Test of English as a Foreign Language internet-Based Test) dùng thang điểm 0–120, là lựa chọn hàng đầu của các trường đại học Mỹ và được chấp nhận rộng rãi ở nhiều nơi. Bài thi tập trung vào tiếng Anh học thuật trong ngữ cảnh thực tế.

IELTS 6.5 ≈ TOEFL 79–93 | IELTS 7.0 ≈ TOEFL 94–101 | IELTS 7.5 ≈ TOEFL 102–109 | IELTS 8.0 ≈ TOEFL 110–112 — theo bảng concordance chính thức của ETS. Bảng quy đổi IELTS sang TOEFL này được cập nhật hàng năm.

Lưu ý: Một số trường Mỹ chấp nhận TOEFL Home Edition, nhưng hầu hết trường ở Anh, Úc, New Zealand vẫn yêu cầu IELTS hoặc TOEFL iBT tại trung tâm thi. TOEFL 90 tương đương IELTS 6.5 (ngưỡng trên), trong khi TOEFL 100 tương đương IELTS 7.0.

📊IELTS vs PTE Academic: Key Differences & Acceptance

IELTSPTE
9.089–90
8.583–88
8.079–82
7.573–78
7.065–72
6.558–64
6.050–57
5.542–49

PTE Academic (Pearson Test of English) dùng thang điểm 10–90, được chấm hoàn toàn bằng AI và trả kết quả nhanh (1–2 ngày) — ngày càng phổ biến cho hồ sơ PR Úc và UKVI.

IELTS 6.5 ≈ PTE 58–64 | IELTS 7.0 ≈ PTE 65–72 | IELTS 7.5 ≈ PTE 73–78 | IELTS 8.0 ≈ PTE 79–82 — theo bảng so sánh điểm chính thức của Pearson. Bảng quy đổi IELTS sang PTE này được kiểm chứng từ dữ liệu concordance chính thức.

Khác với IELTS, PTE kết hợp nhiều kỹ năng trong một số dạng bài (ví dụ: Read Aloud vừa kiểm tra đọc vừa kiểm tra nói). Gõ phím nhanh và quen với máy tính sẽ là lợi thế. PTE 58 tương đương IELTS 6.5, và PTE 65 tương đương IELTS 7.0 cho hầu hết mục đích định cư.

🇬🇧IELTS vs Cambridge English (C1 Advanced / C2 Proficiency): Key Differences & Acceptance

IELTSCambridgeCEFR / Cấp Độ Thông Thạo
9.0C2 CPE: 230+Hạng A (C2)
8.0–8.5C2 CPE: 200–229Hạng A/B (C1–B2)
7.0–7.5C1 CAE: 185–199Hạng A/B (C1–B2)
6.5C1 CAE: 176–184Hạng C (B1)
5.5–6.0B2 FCE: 160–175Hạng A/B (C1–B2)

Các bài thi Cambridge English dùng Cambridge English Scale (140–230). C1 Advanced (CAE, trước đây là Certificate in Advanced English) và C2 Proficiency (CPE, trước đây là Certificate of Proficiency in English) là bằng cấp có giá trị vĩnh viễn — khác với điểm IELTS có thời hạn.

IELTS 7.0 ≈ CAE 185–199 | IELTS 8.0 ≈ CPE 200–229 | IELTS 9.0 ≈ CPE 230+. Cả hai đều tương ứng CEFR C1/C2 — nhưng Cambridge thiên về giao tiếp thực tế hơn, còn IELTS phù hợp hơn cho bối cảnh học thuật và định cư.

Chứng chỉ Cambridge không có thời hạn — rất lý tưởng nếu bạn có kế hoạch học tập hay phát triển sự nghiệp dài hạn. Điểm IELTS phải thi lại sau mỗi 2 năm. Bảng quy đổi điểm IELTS sang Cambridge English dựa trên bản đồ alignment chính thức của Cambridge Assessment English.

🦉IELTS vs Bài Kiểm Tra Tiếng Anh IELTS: Key Differences & Acceptance

IELTSDuolingo
8.5–9.0145–160
7.5–8.0130–144
7.0120–129
6.5110–119
6.0100–109
5.590–99

Duolingo English Test (DET) dùng thang điểm 10–160, chi phí chỉ $70, thi hoàn toàn online và hoàn thành trong chưa đầy 1 tiếng — phù hợp để tự đánh giá trình độ hoặc cho bạn đang eo hẹp ngân sách.

IELTS 6.5 ≈ Duolingo 110–119 | IELTS 7.0 ≈ Duolingo 120–129 | IELTS 7.5 ≈ Duolingo 130–144 | IELTS 8.5+ ≈ Duolingo 145–160. Tuy nhiên, **Duolingo KHÔNG được IRCC (Canada), UKVI (Anh), hay hầu hết cơ quan cấp phép hành nghề chấp nhận** — hãy kiểm tra kỹ trước khi dùng kết quả này.

Duolingo tốt để tự đánh giá trình độ hoặc dùng ở giai đoạn đầu ôn thi IELTS — nhưng không thể thay thế các bài thi chính thức khi yêu cầu nghiêm ngặt. Duolingo 120 tương đương IELTS 7.0, và Duolingo 130 tương đương IELTS 7.5.

🇨🇦IELTS vs CLB (Canadian Language Benchmarks): Key Differences & Acceptance

IELTSCLB
8.0+ (L:8.5 R:8.0 W:7.5 S:7.5)CLB 10
7.5 (L:8.0 R:7.0 W:7.0 S:7.0)CLB 9
7.0 (L:7.5 R:6.5 W:6.5 S:6.5)CLB 8
6.0 (L:6.0 R:6.0 W:6.0 S:6.0)CLB 7
5.0 (L:5.0 R:4.0 W:5.0 S:5.0)CLB 5

CLB (Canadian Language Benchmarks) là hệ thống chuẩn tiếng Anh chính thức của Canada (cấp độ 1–12). IRCC dùng **band thấp nhất trong bốn kỹ năng IELTS General Training** — không phải điểm trung bình — để xác định cấp độ CLB của bạn cho Express Entry và các chương trình định cư khác.

CLB 7 = IELTS 6.0 ở cả Listening, Reading, Writing *và* Speaking (General Training). CLB 8 = IELTS 7.0 ở cả bốn kỹ năng (nhưng chỉ cần 6.5 ở Listening). CLB 9 = IELTS 8.0 Listening + 7.0 ở các kỹ năng còn lại. CLB 10 = IELTS 8.5 Listening + 7.5 ở các kỹ năng còn lại.

Cải thiện kỹ năng yếu nhất sẽ kéo toàn bộ cấp độ CLB của bạn lên — và điểm CRS trong Express Entry cũng tăng theo. Hãy tập trung vào đó trước. Bảng quy đổi IELTS sang CLB rất quan trọng cho hồ sơ định cư Canada — chỉ một band thấp là có thể kéo tụt cả cấp độ CLB của bạn.

Bạn Nên Thi Bài Kiểm Tra Tiếng Anh Nào?

Bài kiểm tra tiếng Anh tốt nhất cho bạn phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu: nhập học academic, định cư tay nghề, hoặc cấp phép hành nghề — và các yêu cầu cụ thể của quốc gia hoặc tổ chức mà bạn nhắm đến.

Đối với nhập học đại học: IELTS Academic và TOEFL iBT dẫn đầu toàn cầu. IELTS được ưa chuộng bởi các trường đại học ở Anh, Úc, Canada và EU; TOEFL vẫn chiếm ưu thế trong tuyển sinh ở Mỹ.

Đối với định cư: Canada chấp nhận IELTS General Training, CELPIP, và PTE Core. Úc chấp nhận IELTS, PTE Academic, TOEFL iBT, và Cambridge English. Vương quốc Anh yêu cầu SELT được UKVI phê duyệt — chẳng hạn như IELTS cho UKVI hoặc PTE Academic UKVI.

Đối với đăng ký hành nghề (y tá, bác sĩ, kỹ sư, giáo viên): Các cơ quan quản lý hầu như luôn chỉ định IELTS Academic — thường kèm theo điểm tối thiểu cho từng kỹ năng (ví dụ: 'không band nào dưới 7.0').

Các Trường Đại Học & Cơ Quan Di Trú Có Chấp Nhận Tất Cả Các Bài Thi Như Nhau Không?

Không — mức độ chấp nhận **không phổ quát**. Mỗi tổ chức công bố danh sách bài kiểm tra được chấp nhận và điểm số yêu cầu riêng.

IELTS là bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn thế giới, được công nhận bởi hơn 12,000 tổ chức tại 140+ quốc gia — bao gồm chính phủ, trường đại học và các hội đồng chuyên môn.

Đừng bao giờ cho rằng chúng tương đương. Luôn kiểm tra trang web chính thức của mỗi trường đại học, cổng thông tin di trú hoặc cơ quan cấp phép trước khi đăng ký thi.

Bạn Đã Biết Mục Tiêu Band. Của Mình. Giờ Hãy Xem Chính Xác Bạn Đang Ở Đâu.

Gửi một bài luận IELTS Writing Task 2. Nhận điểm band ước tính của bạn trong 30 giây — cùng với phản hồi cá nhân hóa về Task Response, Tính Mạch lạc, Lexical Resource và Ngữ pháp.

Kiểm Tra Điểm IELTS Writing Của TôiCông cụ chấm điểm miễn phí · Không cần đăng ký hoặc thẻ tín dụng

Việc Quy Đổi Điểm IELTS Chính Xác Đến Mức Nào?

Việc quy đổi điểm IELTS dựa trên các nghiên cứu tương quan quy mô lớn — không phải công thức. Chúng phản ánh kết quả của các nhóm thí sinh trên nhiều kỳ thi, không phải năng lực cá nhân.

Phương pháp đánh giá khác biệt đáng kể: IELTS Speaking là một cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo; PTE Academic được chấm điểm hoàn toàn bởi AI; TOEFL iBT sử dụng AI kết hợp hiệu chỉnh bởi người chấm. Những khác biệt này ảnh hưởng đến tính so sánh.

Hãy sử dụng hướng dẫn này như một điểm khởi đầu đáng tin cậy — sau đó xác minh điểm mục tiêu của bạn với yêu cầu chính thức và đầu tư vào việc luyện thi IELTS có mục tiêu để lấp đầy mọi khoảng trống.

Tăng Điểm Band IELTS Của Bạn Với Luyện Tập Có Mục Tiêu

Dù bạn đang nhắm đến IELTS 6.5 (TOEFL iBT 79, PTE Academic 58, CEFR B2) hay TOEFL iBT 7.5 (TOEFL iBT 102, PTE Academic 73, CEFR C1), việc luyện tập tập trung mang lại sự cải thiện điểm số nhanh hơn và đáng tin cậy hơn so với học chung chung.

Luyện Viết — Làm chủ Task 1 (Academic/General) và Task 2 với phản hồi từ chuyên gia. Luyện Nói — Mô phỏng các phần thi Speaking thực tế 1, 2 & 3. Ngữ pháp, Từ vựng & Phát âm — Xây dựng sự trôi chảy câu IELTS+, tốc độ đọc lướt và khả năng thích ứng giọng.

Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS

IELTS 6.5 tương đương CEFR B2 hay C1?
IELTS 6.5 nằm trong ngưỡng CEFR B2 (Trung cấp cao). CEFR C1 (Nâng cao) bắt đầu từ IELTS 7.0. Điều này dựa trên bản alignment chính thức của Cambridge English giữa band IELTS và các cấp độ CEFR. Điểm CEFR B2 tương đương IELTS trong khoảng 5.5–6.5.
TOEFL bao nhiêu tương đương IELTS 6.5?
IELTS 6.5 tương đương TOEFL iBT 79-93 theo dữ liệu concordance chính thức của ETS. TOEFL 79 là ngưỡng dưới, còn 93 là ngưỡng trên của band IELTS này. TOEFL 90 nằm ở phần trên của khoảng này — gần nhưng chưa đủ để đạt IELTS 7.0.
PTE bao nhiêu tương đương IELTS 6.5?
IELTS 6.5 tương đương PTE Academic 58-64 theo bảng so sánh điểm chính thức của Pearson. Với hồ sơ định cư Úc, PTE 58 đáp ứng cùng ngưỡng yêu cầu với IELTS 6.5. PTE 60 cũng nằm trong khoảng IELTS 6.5.
TOEFL 90 tương đương bao nhiêu IELTS?
TOEFL iBT 90 nằm trong ngưỡng band IELTS 6.5 (TOEFL 79-93 = IELTS 6.5). Đây là phần trên của khoảng này — gần nhưng chưa đủ để đạt IELTS 7.0 (bắt đầu từ TOEFL 94). Tương tự, TOEFL 79 = IELTS 6.5 (ngưỡng dưới).
IELTS 7.0 tương đương với gì?
IELTS 7.0 tương đương TOEFL iBT 94-101, PTE Academic 65-72, CEFR C1 (Advanced), Duolingo 120-129 và Cambridge CAE 185-199. Đây là ngưỡng phổ biến nhất cho các trường đại học top và các diện định cư tay nghề.
TOEFL có dễ hơn IELTS không?
Không có bài thi nào dễ hơn một cách tuyệt đối. TOEFL iBT hoàn toàn trên máy tính với Reading và Listening trắc nghiệm, trong khi IELTS có phần Speaking trực tiếp với giám khảo và Writing viết tay. Bạn nào quen gõ máy và tiếng Anh học thuật thường thấy TOEFL dễ hơn; còn bạn nào thích nói chuyện tự nhiên và dạng câu hỏi đa dạng thì có thể hợp với IELTS hơn.
IELTS 7.5 tương đương bao nhiêu TOEFL?
IELTS 7.5 tương đương TOEFL iBT 102-109 theo bảng đối chiếu chính thức của ETS. Mức điểm này cũng tương đương PTE 73-78, CEFR C1 và CLB 9 cho visa định cư Canada.
Duolingo bao nhiêu điểm tương đương IELTS 7.0?
IELTS 7.0 tương đương khoảng Duolingo English Test 120-129. Tuy nhiên, Duolingo không được IRCC (Canada), UKVI (Anh), hay hầu hết cơ quan cấp phép hành nghề chấp nhận. Hãy luôn kiểm tra trước khi dùng kết quả quy đổi này. Duolingo 130 gần hơn với IELTS 7.5.

Nguồn & Tài liệu Tham chiếu Chính thức

Tất cả dữ liệu tương đương phản ánh nghiên cứu đối chiếu hiện tại, có sẵn công khai từ các tổ chức kiểm tra hàng đầu:

Tất cả nguồn được xác minh vào ngày 24 tháng 3, 2026. Chính sách nhập cư, yêu cầu của trường đại học và định dạng bài kiểm tra thay đổi. Luôn tham khảo trang web chính thức trước khi đăng ký hoặc nộp điểm.

Biểu đồ Tương đương Chỉ Điểm Đến. Chúng Tôi Chỉ Cho Bạn Con Đường.

Đã biết mục tiêu IELTS-sang-TOEFL hoặc IELTS-sang-CLB của bạn? Giờ hãy khám phá *kỹ năng nào* đang kéo bạn lại — và cách cải thiện nó nhanh chóng.

  • IELTS Writing scored across all 4 public criteria — with improvement tips
  • IELTS Speaking practice with AI-powered fluency & pronunciation analysis
  • Track progress across Listening, Reading, Writing, and Speaking — weekly insights
Bắt Đầu Luyện Tập IELTS Miễn PhíCông cụ chấm điểm miễn phí · Không cần đăng ký hoặc thẻ tín dụng

Khám phá thêm