IELTS.international

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS: Bảng quy đổi chính xác nhất (2026)

Oleksii Vasylenko
Người sáng lập & Chuyên gia Band Score IELTS

Nếu bạn đang có điểm PTE Academic và muốn biết điểm đó tương đương bao nhiêu IELTS, trang này sẽ cho bạn bảng quy đổi chính xác nhất hiện có. Tôi đã làm việc với hàng trăm thí sinh từng thi cả hai bài, và dữ liệu quy đổi dưới đây dựa trên nghiên cứu chính thức của Pearson cũng như kết quả thực tế tôi quan sát được qua các hồ sơ xin visa và du học.

Dù bạn đang cân nhắc chuyển bài thi, so sánh các lựa chọn, hay kiểm tra xem điểm PTE của mình có đáp ứng yêu cầu tương đương IELTS không — hướng dẫn này hoạt động như một PTE to IELTS Score Converter: bao gồm bảng quy đổi đầy đủ, các mức điểm được tìm kiếm nhiều nhất, và lời khuyên thực tế cho ai đang chuyển qua lại giữa hai bài thi.

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS

Bảng dưới đây quy đổi điểm PTE Academic sang band IELTS tương đương. Các mức quy đổi này dựa trên nghiên cứu concordance chính thức do Pearson công bố và được các cơ quan di trú cũng như trường đại học trên toàn thế giới sử dụng rộng rãi. Lưu ý rằng điểm từng kỹ năng riêng lẻ có thể không quy đổi gọn gàng như điểm tổng, vì PTE và IELTS có cách tính trọng số cho từng kỹ năng khác nhau.

PTE AcademicBand IELTS
30–354.0
36–414.5
36–415.0
42–495.5
50–576.0
58–646.5
65–727.0
73–787.5
79–828.0
83–888.5
89–909.0

Các mức điểm PTE sang IELTS được tìm kiếm nhiều nhất

Dựa trên dữ liệu tìm kiếm, đây là bốn mức điểm PTE được hỏi nhiều nhất. Mỗi mức đều là ngưỡng quan trọng liên quan đến xin visa, nhập học đại học, hoặc đăng ký hành nghề chuyên môn.

PTE 58 tương đương bao nhiêu IELTS?

Điểm PTE 58 tương đương khoảng IELTS 6.5. Đây là một trong những ngưỡng quan trọng nhất vì IELTS 6.5 là yêu cầu tối thiểu của rất nhiều chương trình đại học và sau đại học, cũng như nhiều diện visa tay nghề của Úc. Nếu bạn đang có PTE 58, bạn đang đứng ngay ranh giới — điểm 57 sẽ rớt xuống vùng tương đương IELTS 6.0.

Với hồ sơ di trú Úc, điểm PTE 58 tương ứng với mức tiếng Anh 'competent plus' theo đánh giá của Bộ Nội vụ Úc. Với các trường đại học Anh, PTE 58 thường đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho hầu hết các ngành học yêu cầu IELTS 6.5.

PTE 65 tương đương bao nhiêu IELTS?

Điểm PTE 65 tương đương khoảng IELTS 7.0. Đây là yêu cầu tiêu chuẩn cho các chương trình đại học cạnh tranh, bao gồm nhiều chương trình MBA và sau đại học, đồng thời tương ứng với mức tiếng Anh 'proficient' cho mục đích di trú Úc. Ở mức PTE 65, bạn đang ở đầu thấp của dải band IELTS 7.0 (65–72), nghĩa là bất kỳ điểm nào từ 65 đến 72 đều quy đổi thành IELTS 7.0.

Chương trình Express Entry của Canada tính điểm CRS cao hơn cho CLB 9, tương đương khoảng IELTS 7.0 ở phần Listening và Reading. Nếu bạn đang nhắm đến PR Canada, hiểu rằng PTE 65 đang nằm ngay ngưỡng này sẽ giúp bạn quyết định có nên cố đẩy điểm lên cao hơn không.

PTE 72 tương đương bao nhiêu IELTS?

Điểm PTE 72 là mức cao nhất trong dải tương đương IELTS 7.0. Một số thí sinh đạt PTE 72 có thể thấy mình đạt IELTS 7.0 hoặc thậm chí 7.5 trong một ngày thi tốt, vì điểm này nằm ngay ranh giới. Với mục đích di trú, PTE 72 vẫn được tính là IELTS 7.0, nhưng các trường đại học yêu cầu 'at least IELTS 7.0' sẽ xem điểm này hoàn toàn đạt yêu cầu.

Nếu bạn đang có PTE 72 và đang cân nhắc có nên thi lại để lên điểm không, bước nhảy tiếp theo có ý nghĩa là PTE 73 — mức này bước vào vùng tương đương IELTS 7.5. Chênh lệch một điểm đó có thể quan trọng với các học bổng cạnh tranh hoặc các tổ chức đăng ký hành nghề yêu cầu IELTS 7.5.

PTE 79 tương đương bao nhiêu IELTS?

Điểm PTE 79 tương đương khoảng IELTS 8.0. Đây là mức điểm thành thạo cao, đáp ứng yêu cầu của hầu hết mọi chương trình đại học trên thế giới và ngưỡng tiếng Anh cao nhất cho di trú. Tại Úc, PTE 79 tương ứng với mức tiếng Anh Vượt trội, giúp bạn đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra điểm kỹ năng di trú.

Đạt PTE 79 trở lên được coi là xuất sắc. Để dễ hình dung, chỉ khoảng 5–10% thí sinh PTE đạt được mức này. Nếu bạn có điểm này và đang cân nhắc chuyển sang thi IELTS, hãy lưu ý rằng IELTS 8.0 đòi hỏi thành tích mạnh ở cả bốn kỹ năng, và phần thi Speaking phỏng vấn trực tiếp có thể là một thách thức khác nếu bạn đã quen với định dạng Speaking ghi âm trên máy của PTE.

Điểm khác biệt chính giữa PTE và IELTS

Cách chấm điểm: PTE Academic được chấm hoàn toàn bởi AI. Writing và Speaking của IELTS được chấm bởi giám khảo người thật có chứng chỉ. Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai bài thi. Chấm điểm PTE nhất quán và ra kết quả tức thì, trong khi điểm của giám khảo IELTS có thể dao động nhẹ giữa các người chấm — dù IELTS có quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt để giảm thiểu điều này.

Định dạng thi: PTE hoàn toàn thi trên máy tính với các dạng bài tích hợp (ví dụ: đọc to, tóm tắt bài nghe). IELTS phân tách bốn kỹ năng rõ ràng hơn — Listening, Reading, Writing và Speaking là các phần thi riêng biệt. IELTS có cả hình thức thi trên giấy và trên máy tính tại hầu hết các trung tâm thi.

Hình thức thi Speaking: Speaking của PTE được thực hiện qua micro tại máy tính. Bạn ghi âm câu trả lời cho các câu hỏi mà không có sự tương tác với con người. Speaking của IELTS là buổi phỏng vấn trực tiếp với giám khảo có chứng chỉ, kéo dài 11–14 phút. Nhiều thí sinh làm tốt phần Speaking của PTE lại thấy định dạng phỏng vấn IELTS khó đoán hơn.

Thời gian nhận kết quả: Kết quả PTE thường có trong vòng 1–2 ngày làm việc. Kết quả IELTS thi trên máy tính mất 3–5 ngày. Kết quả IELTS thi trên giấy mất đến 13 ngày. Nếu bạn đang gấp deadline nộp hồ sơ, PTE có lợi thế rõ ràng ở điểm này.

Đang chuyển từ PTE? Xem ngay trình độ IELTS của bạn trong 60 giây

Nộp bài luận và nhận band score IELTS ngay — không cần tạo tài khoản.

Chấm Bài Miễn PhíMiễn phí · Không cần thẻ tín dụng

Khi nào nên thi IELTS thay vì PTE?

Có những trường hợp IELTS là lựa chọn bắt buộc hoặc phù hợp hơn. Nhiều trường đại học Anh và UKVI yêu cầu IELTS SELT cụ thể cho mục đích visa — PTE Academic được chấp nhận cho UKVI, nhưng một số trường vẫn chỉ định IELTS. Với Canada Express Entry, IELTS General Training là lựa chọn phổ biến nhất bên cạnh CELPIP, trong khi PTE Core còn mới hơn và được chấp nhận cho ít diện hơn.

Các tổ chức đăng ký hành nghề trong lĩnh vực y tế, kỹ thuật và kế toán tại Úc, Anh và Canada thường yêu cầu IELTS theo tên. Ví dụ, hội đồng điều dưỡng ở Úc và Anh thường ghi rõ IELTS là bài thi tiếng Anh được ưu tiên hoặc duy nhất được chấp nhận. Nếu ngành của bạn yêu cầu đăng ký hành nghề, hãy kiểm tra yêu cầu cụ thể của hội đồng đó trước khi đăng ký thi bất kỳ bài nào.

Nếu bạn giao tiếp tốt hơn khi nói chuyện trực tiếp và thấy nói vào micro máy tính không tự nhiên, IELTS nhiều khả năng sẽ cho bạn điểm Speaking cao hơn. Buổi phỏng vấn IELTS cho phép bạn hỏi lại khi chưa hiểu, điều chỉnh nhịp nói, và thể hiện sự linh hoạt trong giao tiếp theo cách mà định dạng ghi âm của PTE không làm được.

Khi nào nên thi PTE thay vì IELTS?

PTE là lựa chọn tốt hơn khi bạn cần kết quả nhanh. Nếu bạn có deadline visa trong hai tuần tới, 's 1-2 day turnaround is a significant advantage over IELTS' giúp bạn tránh được thời gian chờ 3–13 ngày. PTE cũng có lịch thi gần như hàng ngày tại nhiều trung tâm, giúp bạn dễ đặt lịch vào phút chót hơn.

Nếu bạn gõ bàn phím tốt và quen với việc thi trên máy tính, định dạng hoàn toàn kỹ thuật số của PTE có thể phù hợp hơn với bạn. Không có phần viết tay, và AI chấm điểm loại bỏ sự dao động nhỏ có thể xảy ra giữa các giám khảo người thật. Một số thí sinh liên tục đạt điểm PTE cao hơn IELTS từ 0.5–1.0 band vì định dạng thi phù hợp với thế mạnh của họ.

Với hồ sơ di trú Úc, PTE và IELTS được chấp nhận như nhau trên tất cả các diện visa. Nhiều người nộp hồ sơ Úc chọn PTE vì kết quả nhanh hơn và cảm giác điểm số ổn định hơn.

Cách chuẩn bị cho IELTS nếu bạn đã thi PTE

Nếu bạn đang chuyển từ PTE sang IELTS, tin vui là kỹ năng tiếng Anh cốt lõi của bạn vẫn được giữ nguyên. Khả năng đọc hiểu, vốn từ vựng, kỹ năng nghe và ngữ pháp không thay đổi giữa hai bài thi. Điều thay đổi là định dạng, thời gian và cách bạn phải thể hiện những kỹ năng đó.

Phần khó thích nghi nhất chính là Speaking. Speaking trong PTE gồm các task ngắn được ghi âm — đọc to, lặp câu, mô tả hình ảnh, kể lại bài giảng. Còn Speaking trong IELTS là một cuộc trò chuyện trực tiếp với giám khảo, kéo dài 11-14 phút. Bạn cần luyện cách duy trì câu trả lời dài, xử lý câu hỏi phụ và nói tự nhiên dưới áp lực của một buổi phỏng vấn mặt đối mặt. Đây chính là chỗ mà hầu hết người chuyển từ PTE sang IELTS bị mất điểm.

Writing trong IELTS cũng khác biệt đáng kể. Các task 'summarise written text' và 'write essay' của PTE ngắn hơn và có cấu trúc cố định hơn. IELTS Writing Task 2 yêu cầu một bài luận 250 từ với đoạn văn rõ ràng, lập luận được phát triển đầy đủ và liên kết ý chặt chẽ. Task 1 (Academic) yêu cầu mô tả dữ liệu, còn Task 1 (General) yêu cầu viết thư. Cả hai dạng này đều không có bài tương đương trong PTE, vì vậy bạn cần luyện tập có mục tiêu.

Với Reading và Listening, kỹ năng khá tương đồng, nhưng dạng câu hỏi lại khác nhau. IELTS có các dạng câu hỏi True/False/Not Given, matching headings và sentence completion — những dạng này đòi hỏi chiến thuật riêng, khác hẳn với multiple-choice và reorder-paragraphs của PTE. Hãy dành thời gian làm quen với các dạng câu hỏi đặc trưng của IELTS thay vì chỉ luyện đọc hiểu chung chung.

Câu Hỏi Thường Gặp

PTE 58 tương đương bao nhiêu trong IELTS?
PTE 58 tương đương khoảng IELTS 6.5. Sự quy đổi này dựa trên bảng đối chiếu chính thức của Pearson và được các trường đại học cũng như cơ quan di trú công nhận rộng rãi. Điểm PTE 58 nằm ở ranh giới dưới của khoảng IELTS 6.5 (PTE 58-64), đó là lý do nhiều thí sinh sử dụng PTE to IELTS Score Converter trước khi nộp hồ sơ.
PTE 79 tương đương bao nhiêu trong IELTS?
PTE 79 tương đương khoảng IELTS 8.0. Đây là mức điểm thành thạo cao, đáp ứng yêu cầu của hầu hết tất cả các chương trình đại học và ngưỡng tiếng Anh cao nhất trong các chương trình di trú, bao gồm cả 'superior' English cho diện tay nghề của Úc.
PTE có dễ hơn IELTS không?
Không có bài thi nào dễ hơn một cách khách quan. PTE có thể cảm giác ổn định hơn vì được chấm hoàn toàn bằng AI và định dạng máy tính phù hợp với người gõ phím nhanh. IELTS có thể cảm giác thoải mái hơn với những bạn thích nói chuyện trực tiếp và viết tay. Nhiều người thi đạt điểm khác nhau ở mỗi bài thi tùy theo thế mạnh — cách tốt nhất là thử cả hai bài thi thử để xem bài nào phù hợp với bạn hơn.
Các trường đại học có chấp nhận cả PTE và IELTS không?
Hầu hết các trường đại học lớn đều chấp nhận cả PTE Academic lẫn IELTS Academic để xét tuyển. Tuy nhiên, không phải trường nào cũng vậy — một số trường, đặc biệt ở Anh, có thể yêu cầu cụ thể IELTS hoặc cần IELTS cho mục đích visa. Hãy luôn kiểm tra yêu cầu tiếng Anh của trường mình nhắm đến trước khi đăng ký thi.
Tôi có thể chuyển từ PTE sang IELTS không?
Được chứ, bạn có thể chuyển đổi bài thi bất cứ lúc nào. Kỹ năng tiếng Anh cốt lõi của bạn vẫn được giữ nguyên. Điểm cần điều chỉnh chính là định dạng phỏng vấn Speaking của IELTS (mặt đối mặt thay vì ghi âm trên máy), định dạng các task Writing, và các dạng câu hỏi đặc trưng của IELTS trong Reading và Listening. Hầu hết người chuyển đổi cần 2-4 tuần ôn luyện IELTS có trọng tâm để thích nghi.
Cần bao nhiêu điểm PTE để xin visa định cư Úc?
Với diện tay nghề của Úc, PTE 50 (tương đương IELTS 6.0) là mức tối thiểu cho 'competent' English. PTE 65 (IELTS 7.0) được xem là 'proficient' English, và PTE 79 (IELTS 8.0) được xem là 'superior' English. Điểm tiếng Anh càng cao, bạn càng được nhiều điểm trong bài kiểm tra điểm di trú tay nghề.

Bắt Đầu Luyện IELTS Ngay Hôm Nay

Luyện thi IELTS trên máy tính — sát đề thật nhất có thể.

  • AI chấm bài luận theo đủ 4 tiêu chí của IELTS
  • Luyện Speaking với phản hồi về phát âm
  • Luyện Reading và Listening có bấm giờ
Luyện Ngay Miễn PhíMiễn phí · Không cần thẻ tín dụng

Khám phá thêm