Định dạng thi
IELTS: Trên giấy hoặc trên máy tính (bạn chọn tại hầu hết các trung tâm)
TOEFL: Chỉ trên máy tính (TOEFL iBT)
IELTS và TOEFL là hai bài thi năng lực tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Cùng nhau, chúng được công nhận bởi hơn 24.000 tổ chức trên hơn 150 quốc gia. Nhưng chúng khác nhau đáng kể về định dạng, chấm điểm và nơi được ưu tiên — và chọn đúng bài thi có thể tiết kiệm cho bạn thời gian, tiền bạc và căng thẳng.
Hướng dẫn này phân tích mọi khác biệt có ý nghĩa giữa IELTS và TOEFL năm 2026: điểm so sánh như thế nào, cơ quan nhập cư ưu tiên bài thi nào, các trường đại học chấp nhận gì, bài thi nào dễ hơn tùy thuộc vào thế mạnh của bạn, và chi phí của mỗi bài thi.
Xác minh lần cuối: 16 tháng 3 năm 2026
140+ quốc gia chấp nhận IELTS
12,000+ tổ chức chấp nhận TOEFL
2 năm hiệu lực cho cả hai bài thi
Bảng sau đây quy đổi điểm band IELTS sang điểm tổng TOEFL iBT dựa trên dữ liệu đối chiếu chính thức của ETS. Các phép quy đổi này là tương đối — mỗi bài thi đo lường tiếng Anh khác nhau — nhưng được các trường đại học và cơ quan nhập cư sử dụng rộng rãi để so sánh kết quả.
| Band IELTS | Điểm TOEFL iBT |
|---|---|
| 9.0 | 118–120 |
| 8.5 | 115–117 |
| 8.0 | 110–114 |
| 7.5 | 102–109 |
| 7.0 | 94–101 |
| 6.5 | 79–93 |
| 6.0 | 60–78 |
| 5.5 | 46–59 |
| 5.0 | 35–45 |
IELTS: Trên giấy hoặc trên máy tính (bạn chọn tại hầu hết các trung tâm)
TOEFL: Chỉ trên máy tính (TOEFL iBT)
IELTS: 2 giờ 45 phút (bao gồm phần Nói vào ngày riêng tại một số trung tâm)
TOEFL: Khoảng 3 giờ trong một lần thi (giảm từ 3,5 giờ vào năm 2023)
IELTS: Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo được đào tạo (11-14 phút)
TOEFL: Ghi âm câu trả lời qua micro theo gợi ý trên màn hình (17 phút)
IELTS: Có tùy chọn viết tay (trên giấy) hoặc gõ máy (trên máy tính)
TOEFL: Chỉ gõ máy — tất cả câu trả lời nhập qua bàn phím
IELTS: Điểm band từ 1.0 đến 9.0 với mức tăng nửa band
TOEFL: Tổng điểm từ 0 đến 120 (bốn phần mỗi phần 0-30 điểm)
IELTS: Chủ yếu tiếng Anh giọng Anh và Úc trong bài nghe
TOEFL: Chủ yếu tiếng Anh giọng Bắc Mỹ trong bài nghe
Cho mục đích định cư, IELTS là bài thi chiếm ưu thế. Canada, Úc, Vương quốc Anh và New Zealand đều ưu tiên hoặc yêu cầu IELTS General Training cho hồ sơ visa và thường trú. Tại Canada, IELTS GT được chấp nhận cho Express Entry, Provincial Nominee Programs và Atlantic Immigration Program. Tại Úc, IELTS được chấp nhận cho tất cả các loại visa di trú tay nghề.
TOEFL không được chấp nhận cho định cư ở hầu hết các quốc gia. Canada không chấp nhận TOEFL cho Express Entry. Vương quốc Anh yêu cầu IELTS cụ thể cho UKVI — TOEFL không được chấp nhận cho nhập cư Anh. Úc chấp nhận TOEFL cho một số loại visa, nhưng IELTS vẫn là lựa chọn được sử dụng rộng rãi nhất và được chấp nhận phổ biến nhất.
Nếu mục tiêu chính của bạn là định cư, IELTS General Training gần như luôn là lựa chọn an toàn nhất. Nó được chấp nhận bởi mọi cơ quan nhập cư lớn nói tiếng Anh, và điểm của bạn quy đổi trực tiếp sang cấp độ CLB được sử dụng trong hệ thống tính điểm Canada và đánh giá kỹ năng Úc.
Cho tuyển sinh đại học, cả IELTS Academic và TOEFL iBT đều được chấp nhận rộng rãi. Hơn 12.000 tổ chức tại hơn 140 quốc gia chấp nhận IELTS, trong khi TOEFL được chấp nhận bởi hơn 12.000 tổ chức tại hơn 160 quốc gia. Trên thực tế, hầu hết các trường đại học trên thế giới chấp nhận cả hai bài thi, vì vậy lựa chọn của bạn nên dựa trên định dạng phù hợp với thế mạnh của bạn.
Tuy nhiên, sở thích theo vùng vẫn tồn tại. Các trường đại học Anh, Úc và châu Âu theo truyền thống nghiêng về IELTS. Các trường đại học Mỹ trước đây ưu tiên TOEFL, mặc dù sự chấp nhận IELTS tại Mỹ đã tăng đáng kể — tất cả các trường đại học Ivy League và hơn 3.400 tổ chức Mỹ hiện chấp nhận IELTS. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường đại học mục tiêu, vì một số chương trình đặt điểm tối thiểu khác nhau cho mỗi bài thi.
Không bài thi nào khách quan dễ hơn — nhưng một bài có thể dễ hơn đáng kể cho bạn tùy thuộc vào nền tảng và thế mạnh tiếng Anh của bạn. IELTS có xu hướng phù hợp với thí sinh thoải mái với giao tiếp trực tiếp, giọng tiếng Anh Anh/Úc, và viết tay (nếu thi trên giấy). Phần Nói là phỏng vấn trực tiếp, mà nhiều ứng viên thấy tự nhiên hơn nói vào micro.
TOEFL có xu hướng phù hợp với thí sinh đánh máy nhanh, thoải mái với giọng tiếng Anh Bắc Mỹ, và thích trải nghiệm hoàn toàn trên máy tính. Các bài tập tích hợp trong phần Viết và Nói TOEFL (đọc một đoạn văn, nghe bài giảng, sau đó trả lời) đánh giá cao kỹ năng ghi chép học thuật.
Nếu bạn không chắc, hãy làm bài thi thử của mỗi bài và so sánh điểm. Nhiều sinh viên nhận thấy họ đạt điểm cao hơn 0.5-1.0 band ở một bài thi đơn giản vì định dạng phù hợp hơn với phong cách học tập của họ.
IELTS có chi phí khoảng 250 USD ở hầu hết các quốc gia, mặc dù giá thay đổi theo trung tâm thi và khu vực (230–270 USD là phạm vi điển hình). IELTS for UKVI (bắt buộc cho nhập cư Anh) đắt hơn — khoảng 280–320 USD. Các dịch vụ bổ sung như kết quả ưu tiên hoặc phúc khảo có phí riêng.
TOEFL iBT có chi phí khoảng 200–300 USD tùy thuộc vào quốc gia của bạn. Báo cáo điểm gửi đến các tổ chức ngoài bốn báo cáo đầu tiên phải trả thêm phí (mỗi báo cáo 20 USD). Đăng ký muộn thêm 40 USD. Nhìn chung, tổng chi phí của mỗi bài thi là tương đương, nhưng TOEFL có thể rẻ hơn một chút ở một số khu vực trong khi IELTS có thể rẻ hơn ở những khu vực khác. So sánh giá tại các trung tâm thi địa phương trước khi đăng ký.
Chiến lược hàng tuần miễn phí để đạt band mục tiêu — dù bạn cần 6.0 hay 8.0.
So sánh điểm và thông tin bài thi dựa trên dữ liệu chính thức từ:
Tất cả nguồn đã được xác minh lần cuối vào ngày 16 tháng 3 năm 2026. Định dạng thi, chấm điểm và chính sách chấp nhận có thể thay đổi. Luôn xác minh yêu cầu trực tiếp với tổ chức mục tiêu hoặc cơ quan nhập cư trước khi đăng ký thi.