Hình Thức Thi
IELTS: Trên giấy hoặc trên máy tính (bạn được chọn ở hầu hết các trung tâm)
TOEFL: Chỉ thi trên máy tính (TOEFL iBT)
IELTS và PTE là hai bài kiểm tra trình độ tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất thế giới. Cùng nhau, chúng được công nhận bởi hơn 24.000 tổ chức tại 150+ quốc gia. Nhưng chúng khác biệt đáng kể về định dạng, chấm điểm và nơi chúng được ưa chuộng — và việc chọn đúng bài thi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian, tiền bạc và giảm căng thẳng.
Hướng dẫn này phân tích mọi khác biệt có ý nghĩa giữa IELTS và TOEFL năm 2026: so sánh điểm, cơ quan di trú ưu tiên bài thi nào, trường đại học chấp nhận gì, bài thi nào dễ hơn tùy thế mạnh, và chi phí từng bài.
140+ các quốc gia chấp nhận IELTS
12,000+ tổ chức chấp nhận TOEFL
2 thời hạn hiệu lực của cả hai bài thi
Bảng sau ánh xạ band score IELTS sang tổng điểm TOEFL iBT dựa trên dữ liệu đối chiếu chính thức của ETS. Các quy đổi này là gần đúng — mỗi bài thi đo tiếng Anh khác nhau — nhưng được trường đại học và cơ quan di trú sử dụng rộng rãi để so sánh kết quả.
| Band IELTS | Điểm TOEFL iBT |
|---|---|
| 9.0 | 118–120 |
| 8.5 | 115–117 |
| 8.0 | 110–114 |
| 7.5 | 102–109 |
| 7.0 | 94–101 |
| 6.5 | 79–93 |
| 6.0 | 60–78 |
| 5.5 | 46–59 |
| 5.0 | 35–45 |
IELTS: Trên giấy hoặc trên máy tính (bạn được chọn ở hầu hết các trung tâm)
TOEFL: Chỉ thi trên máy tính (TOEFL iBT)
IELTS: 2 giờ 45 phút (bao gồm Speaking vào ngày riêng tại một số trung tâm)
TOEFL: Dưới 2 giờ trong một lần thi (giảm từ 3 giờ sau bản cập nhật tháng 1/2026)
IELTS: Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo được đào tạo (11-14 phút)
TOEFL: Câu trả lời được ghi âm cho các câu hỏi trên màn hình qua micro (khoảng 8 phút)
IELTS: Có tùy chọn viết tay (thi trên giấy) hoặc đánh máy (thi trên máy)
TOEFL: Chỉ đánh máy — tất cả câu trả lời nhập qua bàn phím
IELTS: Điểm band từ 1.0 đến 9.0 với bước nhảy nửa band
TOEFL: Tổng điểm từ 0 đến 120 (bốn kỹ năng chấm từ 0-30 mỗi phần)
IELTS: Chủ yếu giọng Anh và Úc trong bài nghe Listening
TOEFL: Chủ yếu giọng Bắc Mỹ trong bài nghe Listening
Cho mục đích di trú, IELTS là bài thi chi phối. Canada, Úc, Vương quốc Anh, và New Zealand đều ưu tiên hoặc yêu cầu IELTS General Training cho hồ sơ visa và thường trú. Tại Canada, IELTS GT được chấp nhận cho Express Entry, Chương trình Đề cử Tỉnh, và Chương trình Di trú Đại Tây Dương. Tại Úc, IELTS được chấp nhận cho tất cả visa di trú tay nghề.
TOEFL không được chấp nhận cho di trú ở hầu hết các nước. Canada không chấp nhận TOEFL cho Express Entry (các bài thi được chấp nhận là IELTS GT, CELPIP, và PTE Core). Anh chấp nhận IELTS SELT và PTE Academic cho UKVI — TOEFL không được chấp nhận cho di trú Anh. Úc chấp nhận TOEFL cho một số visa, nhưng IELTS vẫn là lựa chọn phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất.
Nếu mục tiêu chính là di trú, IELTS General Training gần như luôn là lựa chọn an toàn nhất. Nó được chấp nhận bởi mọi cơ quan di trú lớn nói tiếng Anh, và điểm ánh xạ trực tiếp sang cấp CLB dùng trong hệ thống tính điểm Canada và đánh giá kỹ năng Úc.
Cho tuyển sinh đại học, cả IELTS Academic và TOEFL iBT đều được chấp nhận rộng rãi. Hơn 12.000 tổ chức tại 140+ quốc gia chấp nhận IELTS, trong khi TOEFL được chấp nhận bởi 12.000+ tổ chức tại 160+ quốc gia. Trên thực tế, hầu hết trường đại học trên thế giới chấp nhận cả hai bài thi, vì vậy lựa chọn nên dựa trên định dạng phù hợp thế mạnh của bạn.
Tuy nhiên, có sự ưu tiên theo khu vực. Trường đại học Anh, Úc, và châu Âu truyền thống nghiêng về IELTS. Trường Mỹ lịch sử ưa TOEFL, dù sự chấp nhận IELTS tại Mỹ đã tăng đáng kể — tất cả trường Ivy League và hơn 3.400 tổ chức Mỹ hiện chấp nhận IELTS. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường mục tiêu, vì một số chương trình đặt điểm tối thiểu khác nhau cho mỗi bài thi.
Không có bài thi nào dễ hơn một cách khách quan — nhưng có thể có một bài dễ hơn đáng kể với bạn tùy thuộc vào nền tảng và thế mạnh tiếng Anh của bạn. IELTS có xu hướng phù hợp với thí sinh thoải mái với hội thoại trực diện, giọng Anh Anh, và viết tay (nếu thi trên giấy). Phần Speaking là một cuộc phỏng vấn trực tiếp, mà nhiều thí sinh thấy tự nhiên hơn là nói vào micro.
TOEFL có xu hướng phù hợp với thí sinh đánh máy nhanh, thoải mái với giọng Anh Mỹ, và thích trải nghiệm hoàn toàn trên máy tính. Các phần tích hợp trong TOEFL Reading và Listening (nơi bạn đọc một đoạn văn, nghe một bài giảng, sau đó trả lời) đòi hỏi kỹ năng ghi chép tốt.
Nếu bạn không chắc, hãy làm một bài thi thử của mỗi loại và so sánh điểm số. Nhiều học viên thấy họ đạt điểm cao hơn 0.5-1.0 band ở một bài thi chỉ vì định dạng đó phù hợp với phong cách học của họ hơn.
Giờ bạn đã biết nên thi bài nào, hãy luyện tập với phản hồi nhắm đúng tiêu chí mà giám khảo test sử dụng.
IELTS có giá khoảng 250 USD ở hầu hết các quốc gia, dù giá có thể thay đổi theo trung tâm và khu vực (khoảng 230-270 USD là phổ biến). IELTS for UKVI (cần cho định cư Anh) đắt hơn — khoảng 280-320 USD. Các dịch vụ bổ sung như kết quả ưu tiên hoặc phúc khảo có phí riêng.
TOEFL iBT có giá khoảng 200-300 USD tùy theo quốc gia của bạn. Báo cáo điểm gửi đến các tổ chức ngoài bốn tổ chức đầu tiên sẽ phát sinh phí bổ sung (20 USD mỗi báo cáo). Đăng ký trễ thêm 40 USD. Nhìn chung, tổng chi phí của mỗi bài thi là tương đương, nhưng TOEFL có thể rẻ hơn một chút ở một số khu vực trong khi IELTS có thể rẻ hơn ở những nơi khác. Hãy so sánh giá tại các trung tâm thi địa phương trước khi đặt lịch.
Nộp một bài luận hoặc thử một phiên test. Xem điểm band ước tính và các tiêu chí cụ thể đang kéo bạn lại — trong vòng chưa đầy 60 giây.
So sánh điểm số và thông tin bài thi dựa trên dữ liệu chính thức từ:
Tất cả nguồn được xác minh lần cuối vào ngày 24 tháng 3, test. Định dạng bài thi, cách chấm điểm và chính sách chấp nhận có thể thay đổi. Luôn xác minh yêu cầu trực tiếp với cơ sở đào tạo hoặc cơ quan di trú mục tiêu của bạn trước khi đăng ký thi.