Cấu Trúc Đề Thi IELTS 2026 — 4 Phần trong 2 Giờ 45 Phút
Kỳ thi IELTS đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn qua bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Tổng thời gian thi khoảng 2 giờ 45 phút. Hiểu rõ cấu trúc, thời gian và định dạng chính xác của từng phần là bước đầu tiên để chuẩn bị hiệu quả.
Hướng dẫn này cung cấp phân tích đầy đủ về cấu trúc đề thi IELTS năm 2026, bao gồm sự khác biệt giữa Academic và General Training, cách mỗi phần được tổ chức, các dạng câu hỏi, cách tính điểm, và các chi tiết quan trọng về thời gian và thời gian chuyển đáp án mà nhiều thí sinh bỏ lỡ.
Các phần Listening, Reading và Writing được hoàn thành trong cùng một ngày không có giờ nghỉ giữa các phần. Phần thi Speaking có thể được tổ chức cùng ngày hoặc trong vòng một tuần trước hoặc sau ba phần còn lại.
5 Điều Cần Biết Về Cấu Trúc IELTS
Bài thi IELTS có 4 phần: Listening (30 phút), Reading (60 phút), Writing (60 phút), và Speaking (11-14 phút). Tổng thời gian khoảng 2 giờ 45 phút.
Listening và Speaking giống nhau cho cả IELTS Academic và General Training. Chỉ Reading và Writing khác nhau giữa hai loại bài thi.
Bạn không đậu hay rớt IELTS. Bạn nhận được điểm Band từ 1 đến 9 cho mỗi phần, và điểm tổng là trung bình được làm tròn đến 0,5 gần nhất.
Trong Writing, Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1. Hãy dành 40 phút cho Task 2 (250+ từ) và 20 phút cho Task 1 (150+ từ).
Trong IELTS trên máy tính, bạn chỉ có 2 phút để kiểm tra đáp án Listening (so với 10 phút chuyển đáp án trên giấy). IELTS trên giấy sẽ ngừng hoạt động toàn cầu vào ngày 27 tháng 6 năm 2026.
Tổng Quan Bài Thi: Academic so với General Training
Hai Loại Bài Thi, Một Khung Cấu Trúc
Có hai loại chính của bài thi IELTS: IELTS Academic và IELTS General Training. Cả hai đều tuân theo cùng cấu trúc bốn phần và được chấm trên cùng thang điểm 9-Band. Sự khác biệt nằm ở nội dung và độ khó của phần Reading và Writing.
IELTS Academic dành cho thí sinh đăng ký vào giáo dục bậc cao (bằng đại học) hoặc tìm kiếm đăng ký chuyên nghiệp trong các lĩnh vực như y khoa, điều dưỡng, kỹ thuật, hoặc giảng dạy. Các bài đọc Reading dài hơn và phức tạp hơn, lấy từ các tạp chí và ấn phẩm học thuật. Writing Task 1 yêu cầu bạn mô tả dữ liệu trực quan (biểu đồ, đồ thị, bản đồ, hoặc sơ đồ).
IELTS General Training dành cho thí sinh di cư đến Anh, Úc, Canada, hoặc New Zealand, hoặc đăng ký đào tạo nghề hoặc trung học phổ thông. Các bài đọc Reading ngắn hơn và thực tế hơn, bao gồm các chủ đề hàng ngày và tình huống nơi làm việc. Writing Task 1 yêu cầu bạn viết một bức thư (cá nhân, bán chính thức, hoặc chính thức).
Loại thứ ba, IELTS for UKVI, tuân theo cùng cấu trúc như Academic hoặc General Training nhưng được phê duyệt đặc biệt cho mục đích nhập cư Vương quốc Anh (United Kingdom Visas and Immigration). Bài thi được tổ chức tại các trung tâm UKVI được chỉ định với các biện pháp an ninh bổ sung.
| Phần | Thời gian | Câu hỏi | Cấu trúc |
|---|---|---|---|
| Listening | 30 phút | 40 | 4 bài thu âm, đa dạng giọng nói |
| Reading | 60 phút | 40 | 3 bài (Academic: dài; GT: độ dài khác nhau) |
| Writing | 60 phút | 2 bài | Task 1 (150+ từ) + Task 2 (250+ từ) |
| Speaking | 11-14 phút | 3 phần | Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo |
Listening (30 Phút, 40 Câu Hỏi)
Giống nhau cho Academic và General Training
Bài thi Listening giống nhau cho thí sinh IELTS Academic và General Training. Bạn nghe bốn bài thu âm riêng biệt của người bản xứ nói tiếng Anh với các giọng khác nhau -- bao gồm Anh, Mỹ, và Úc -- và trả lời 40 câu hỏi trong khi nghe. Mỗi bài thu âm chỉ được phát một lần.
Phần 1 là cuộc hội thoại giữa hai người trong bối cảnh xã hội hàng ngày, như đặt khách sạn hoặc sắp xếp sự kiện. Phần 2 là bài nói của một người trong bối cảnh xã hội hàng ngày, như bài phát biểu về cơ sở địa phương, tour hướng dẫn, hoặc thông báo radio.
Phần 3 là cuộc hội thoại có đến bốn người trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, như giáo viên và sinh viên thảo luận bài tập, hoặc nhóm sinh viên lên kế hoạch dự án nghiên cứu. Phần 4 là bài nói của một người về chủ đề học thuật, như bài giảng đại học. Đây thường là phần khó nhất.
Các dạng câu hỏi bao gồm trắc nghiệm, nối, gắn nhãn sơ đồ/bản đồ/biểu đồ, hoàn thành biểu mẫu/ghi chú/bảng/lưu đồ/tóm tắt, và hoàn thành câu.
Điểm khác biệt quan trọng: nếu bạn thi IELTS trên giấy, bạn được thêm 10 phút sau khi kết thúc bài thu âm để chuyển đáp án từ đề thi sang phiếu trả lời. Nếu thi trên máy tính, bạn chỉ có 2 phút cuối để kiểm tra đáp án vì bạn gõ trực tiếp khi nghe. IELTS trên giấy sẽ ngừng hoạt động toàn cầu trước ngày 27 tháng 6 năm 2026.
Reading (60 Phút, 40 Câu Hỏi)
Bài Đọc Khác Nhau Cho Academic và General Training
Bài thi Reading cho bạn 60 phút để trả lời 40 câu hỏi trong 3 phần. Khác với Listening, không có thời gian chuyển đáp án bổ sung -- bạn phải hoàn thành tất cả đáp án trong 60 phút.
IELTS Academic Reading có ba bài đọc dài từ mô tả và thực tế đến thảo luận và phân tích. Các bài đọc là nguyên bản từ sách, tạp chí, báo. Ít nhất một bài đọc chứa lập luận logic chi tiết.
IELTS General Training Reading có ba phần với các loại văn bản khác nhau. Phần 1 có hai hoặc ba văn bản ngắn thực tế liên quan đến cuộc sống hàng ngày ở nước nói tiếng Anh (quảng cáo, thông báo, lịch trình). Phần 2 có hai văn bản ngắn tập trung vào các vấn đề liên quan đến công việc. Phần 3 có một văn bản dài hơn, phức tạp hơn về chủ đề chung từ báo, tạp chí, hoặc ấn phẩm trực tuyến.
Các dạng câu hỏi bao gồm trắc nghiệm, xác định thông tin (True/False/Not Given), xác định quan điểm của tác giả (Yes/No/Not Given), nối thông tin, nối tiêu đề, nối đặc điểm, nối cuối câu, hoàn thành câu, hoàn thành tóm tắt, hoàn thành ghi chú, hoàn thành bảng, hoàn thành lưu đồ, gắn nhãn sơ đồ, và câu hỏi trả lời ngắn.
Writing (60 Phút, 2 Bài)
Task 2 Có Trọng Số Gấp Đôi Task 1
Bài thi Writing gồm 2 bài phải hoàn thành trong 60 phút. Nên dành khoảng 20 phút cho Task 1 (tối thiểu 150 từ) và 40 phút cho Task 2 (tối thiểu 250 từ), vì Task 2 đóng góp gấp đôi vào điểm Writing Band tổng so với Task 1.
Academic Writing Task 1 trình bày thông tin trực quan -- biểu đồ, bảng, đồ thị, bản đồ, hoặc sơ đồ quy trình -- và yêu cầu bạn mô tả, tóm tắt, hoặc giải thích dữ liệu bằng lời của mình. Bạn cần xác định các xu hướng chính, so sánh liên quan, và viết tổng quan rõ ràng về các đặc điểm chính. Không nên đưa ra ý kiến cá nhân.
Academic Writing Task 2 yêu cầu viết một bài luận chính thức phản hồi một quan điểm, lập luận, hoặc vấn đề. Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm đồng ý/không đồng ý, thảo luận cả hai quan điểm, ưu điểm/nhược điểm, vấn đề/giải pháp, và câu hỏi hai phần.
General Training Writing Task 1 cho bạn một tình huống cụ thể và yêu cầu viết một bức thư yêu cầu thông tin hoặc giải thích hoàn cảnh. Thư có thể là cá nhân (gửi bạn bè), bán chính thức (gửi chủ nhà hoặc quản lý), hoặc chính thức (gửi công ty hoặc cơ quan chính phủ). Giọng điệu phải phù hợp với mức độ trang trọng yêu cầu.
General Training Writing Task 2 tương tự phiên bản Academic -- bạn viết bài luận phản hồi một quan điểm, lập luận, hoặc vấn đề -- nhưng phong cách có thể mang tính cá nhân hơn một chút so với bài thi Academic.
Cả hai bài được đánh giá bởi giám khảo được đào tạo theo bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25%: Task Achievement/Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource (từ vựng), và Grammatical Range and Accuracy.
Đã Nắm Cấu Trúc. Giờ Hãy Kiểm Tra Trình Độ.
Gửi một bài Writing IELTS và nhận trong 30 giây điểm Band chính xác, điểm mạnh, và những lỗ hổng cụ thể theo cả bốn tiêu chí chấm điểm.
Speaking (11-14 Phút, 3 Phần)
Phỏng Vấn Trực Tiếp, Giống Nhau Cho Cả Hai Loại Bài Thi
Bài thi Speaking là cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo IELTS được chứng nhận. Kéo dài từ 11 đến 14 phút và giống nhau cho thí sinh Academic và General Training. Cuộc phỏng vấn được ghi âm để đảm bảo chất lượng và khả năng chấm lại.
Part 1 (4-5 phút): Giám khảo tự giới thiệu và hỏi bạn các câu hỏi chung về chủ đề quen thuộc như nhà cửa, gia đình, công việc, học tập, sở thích, và mối quan tâm. Phần này đánh giá khả năng giao tiếp ý kiến và thông tin về các chủ đề hàng ngày.
Part 2 (3-4 phút): Được gọi là 'bài nói dài'. Giám khảo đưa cho bạn thẻ chủ đề với một chủ đề cụ thể và nhiều gợi ý. Bạn có đúng 1 phút để chuẩn bị và ghi chú, sau đó phải nói liên tục 1 đến 2 phút về chủ đề. Giám khảo có thể hỏi một hoặc hai câu hỏi ngắn sau bài nói dài của bạn.
Part 3 (4-5 phút): Giám khảo hỏi các câu hỏi trừu tượng hơn liên quan đến chủ đề Part 2. Phần này kiểm tra khả năng thảo luận ý tưởng ở mức sâu hơn, bày tỏ và lập luận cho ý kiến, phân tích vấn đề, và suy đoán về khả năng. Đây là phần khó nhất của bài thi Speaking.
Speaking được đánh giá theo bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25%: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, và Pronunciation.
Cách Tính Điểm IELTS
Giải Thích Thang Điểm 9-Band
Bạn không đậu hay rớt bài thi IELTS. Thay vào đó, bạn nhận điểm Band theo thang từ 1 (Non-user) đến 9 (Expert user) cho mỗi phần trong bốn phần. Điểm Band tổng là trung bình của bốn điểm phần, làm tròn đến nửa Band gần nhất (ví dụ, 6,25 làm tròn lên thành 6,5, còn 6,75 làm tròn lên thành 7,0).
Với Reading và Listening, cách tính điểm đơn giản: bạn được một điểm cho mỗi câu trả lời đúng trong 40 câu. Điểm thô của bạn trên 40 sau đó được chuyển đổi thành điểm Band bằng bảng chuyển đổi. Việc chuyển đổi có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề thi để bù đắp sự khác biệt về độ khó.
Với Writing và Speaking, việc đánh giá chi tiết hơn. Cả hai phần được chấm bởi giám khảo được đào tạo theo bốn tiêu chí mô tả ở trên. Mỗi tiêu chí có trọng số bằng nhau 25% điểm phần. Điểm Band phần của bạn là trung bình của bốn điểm tiêu chí.
Các định nghĩa thang Band từ Band 1 (Non-user: về cơ bản không có khả năng sử dụng tiếng Anh) qua Band 5 (Modest user: nắm một phần, xử lý được nghĩa cơ bản trong hầu hết tình huống), Band 7 (Good user: xử lý tốt ngôn ngữ phức tạp, thỉnh thoảng có sai sót), đến Band 9 (Expert user: thành thạo hoàn toàn ngôn ngữ).
Academic so với General Training: Khác Biệt Chính
Phần Nào Khác Nhau và Khác Như Thế Nào
Bài thi Listening và Speaking giống nhau cho thí sinh Academic và General Training. Sự khác biệt hoàn toàn nằm ở Reading và Writing:
- Academic Reading sử dụng các bài đọc dài hơn, phức tạp hơn từ nguồn học thuật. General Training Reading sử dụng các bài đọc ngắn hơn, thực tế hơn từ bối cảnh hàng ngày và nơi làm việc.
- Academic Writing Task 1 yêu cầu mô tả dữ liệu trực quan (biểu đồ, đồ thị, bảng, bản đồ, quy trình). General Training Writing Task 1 yêu cầu viết thư.
- Academic Writing Task 2 mong đợi phong cách bài luận trang trọng, khách quan. General Training Writing Task 2 cho phép giọng điệu cá nhân hơn một chút.
- Tiêu chí chấm điểm và mô tả Band cho Writing khác nhau đôi chút giữa Academic và General Training để phản ánh các dạng bài khác nhau.
Mẹo Cho Ngày Thi
Lời Khuyên Thực Tế Để Đạt Kết Quả Tốt Nhất
- 1
Đến sớm. Đến muộn có thể khiến bạn không được thi và mất phí.
- 2
Mang theo hộ chiếu hoặc chứng minh nhân dân còn hiệu lực -- cùng giấy tờ bạn dùng khi đăng ký thi.
- 3
Với bài thi trên máy tính, hãy làm quen với việc gõ phím trên bàn phím chuẩn trước. Phần Writing yêu cầu gõ phím, không phải viết tay.
- 4
Trong Listening, sử dụng thời gian xem trước trước mỗi bài thu âm để đọc câu hỏi và dự đoán dạng đáp án.
- 5
Trong Reading, không dành quá 1-2 phút cho một câu hỏi. Đánh dấu và tiếp tục.
- 6
Trong Writing, luôn lập dàn ý trước khi viết. Kế hoạch 5 phút ngăn bài luận lộn xộn.
- 7
Trong Speaking, đừng cố dùng từ vựng ấn tượng mà bạn không tự tin. Sự rõ ràng và diễn đạt tự nhiên được điểm cao hơn so với sự phức tạp gượng ép.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bài thi IELTS kéo dài bao lâu?
Bài thi Listening có khác nhau giữa Academic và General Training không?
Sự khác biệt giữa Reading Academic và General Training là gì?
Tôi có thể chọn giữa IELTS trên máy tính và IELTS trên giấy không?
Điểm Band tổng được tính như thế nào?
Mỗi bài Writing cần viết bao nhiêu từ?
Bài thi Speaking có phải với người thật không?
Hiểu Cấu Trúc Là Bước Một. Luyện Tập Là Bước Hai.
Nền tảng của chúng tôi mô phỏng trải nghiệm IELTS thực tế trên máy tính với phản hồi tức thì, phù hợp với giám khảo cho mỗi bài Writing.
- Writing Task 1 và Task 2 được chấm theo cả 4 tiêu chí IELTS (Task Response, Coherence, Lexis, Grammar)
- Luyện tập có giới hạn thời gian mô phỏng điều kiện thi thực tế trên máy tính
- Điểm Band tức thì + mẹo cải thiện cá nhân hóa nhắm vào lỗi cụ thể của bạn
Sources
What band score would YOUR essay get?
Most students overestimate by 0.5–1.0 bands. Write a short essay and our AI examiner scores it across all 4 IELTS criteria in 60 seconds.
Khám phá thêm
Xác minh lần cuối: 11 tháng 4 năm 2026
Get your IELTS band score in 60 seconds
Bắt Đầu Luyện Tập Miễn Phí