Yêu cầu IELTS cho Canada
Tìm điểm IELTS cần thiết cho lộ trình Canada của bạn
Canada không có một yêu cầu IELTS chung. Trường đại học thường yêu cầu IELTS Academic, còn Express Entry chấp nhận IELTS General Training và quy đổi từng kỹ năng sang cấp độ Canadian Language Benchmark.
Tính khoảng cách điểm IELTS của bạn cho Canada
Thay số mặc định bằng điểm thành phần chính xác mà trường đại học, chương trình định cư hoặc cơ quan quản lý của bạn công bố.
| Kỹ năng | Band hiện tại | Band mục tiêu | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Listening | Sẵn sàng | ||
| Reading | Sẵn sàng | ||
| Writing | Sẵn sàng | ||
| Speaking | Sẵn sàng |
Overall luyện tập
6.0
Overall mục tiêu
6.0
Ưu tiên số 1
Duy trì tất cả kỹ năng
Các band luyện tập bạn chọn đã đạt mục tiêu đặt ra cho Canada. Hãy tiếp tục canh giờ như thi thật để chắc chắn nha!
Điểm luyện tập chỉ là ước tính. Hãy xác nhận loại bài thi, điểm tối thiểu từng kỹ năng, trường hợp miễn thi và thời hạn hiệu lực với trường hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Kiểm tra trong điều kiện thời gian thựcMỗi trường tự đặt ra yêu cầu du học
Giấy phép du học Canada không đồng nghĩa với việc trúng tuyển đại học. Mỗi trường và mỗi chương trình học có yêu cầu tiếng Anh riêng, và các chương trình chọn lọc có thể yêu cầu điểm từng kỹ năng cao hơn.
Khi xin vào đại học, bạn thường nên tìm hiểu phiên bản IELTS Academic. Nhớ kiểm tra trang chương trình, hình thức học, hạn sử dụng điểm và các lựa chọn pathway.
Express Entry dùng điểm IELTS General Training và CLB
IRCC quy định ứng viên Express Entry dùng IELTS phải thi General Training. IELTS One Skill Retake không được chấp nhận cho Express Entry. Kết quả phải còn hạn dưới hai năm khi nộp hồ sơ và đơn xin thường trú.
Chương trình Federal Skilled Worker yêu cầu tối thiểu CLB 7 ở cả bốn kỹ năng. Bảng quy đổi hiện tại của IRCC ánh xạ CLB 7 sang IELTS 6.0 ở mọi kỹ năng; các mức CLB cao hơn dùng ngưỡng IELTS không đều, nên đặt mục tiêu theo từng kỹ năng.
Đăng ký hành nghề chuyên môn là quyết định riêng
Các ngành nghề có quản lý dùng hội đồng cấp tỉnh hoặc quốc gia. Điểm nhập cư hoặc đại học không tự động đáp ứng yêu cầu đăng ký hành nghề.
Xác định cơ quan quản lý nơi bạn định hành nghề và xác nhận trực tiếp phiên bản bài thi được chấp nhận, điểm thành phần, quy tắc kết hợp và chính sách thời hạn.
Các trường đại học ở Canada cần xem xét
Những thông tin này giúp bạn chọn trường; không thay thế trang chương trình hiện tại. Mở hồ sơ trường và theo nguồn xác minh trước khi nộp đơn.
- University of Toronto, Toronto: đại học 6.5; sau đại học 7.0
- University of British Columbia, Vancouver: đại học 6.5; sau đại học 7.0
- McGill University, Montreal: đại học 6.5; sau đại học 7.0
- University of Waterloo, Waterloo: đại học 6.5; sau đại học 7.0
- University of Ottawa, Ottawa: đại học 6.5; sau đại học 6.5
- Dalhousie University, Halifax: đại học 6.5; sau đại học 7.0
Nên thi IELTS nào cho Canada?
IELTS Academic cho hầu hết hồ sơ du học; IELTS General Training cho Express Entry.
Chỉ chọn sau khi xác nhận mọi quyết định áp dụng cho bạn. Academic và General Training dùng tài liệu khác nhau, và One Skill Retake không được chấp nhận đồng nhất.
Nguồn chính thức
Yêu cầu có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Mấy link này mới là nguồn quyết định cuối cùng — chứ không phải bản tóm tắt của tụi mình.
- IRCC: Kết quả thi ngôn ngữ Express Entry
Các bài thi được chấp nhận, bảng quy đổi IELTS sang CLB, mức tối thiểu chương trình và thời hạn kết quả.
- IRCC: Máy tính Hệ thống xếp hạng toàn diện
Dùng sau khi xác nhận đủ điều kiện; điểm mời thay đổi theo từng vòng.