IELTS Writing Task 2: 12 Chủ đề, 5 Loại câu hỏi & Cấu trúc giúp đạt điểm Band 7+
Bài thi Writing Task 2 chiếm hai phần ba điểm số phần Viết của bài thi IELTS — điều này biến nó thành cơ hội lớn nhất của bạn. Bạn có chính xác 40 phút, tối thiểu 250 từ và một đề bài được chọn từ một trong 12 chủ đề thường xuyên xuất hiện. Những thí sinh nắm rõ các chủ đề này từ trước và hiểu rõ cấu trúc chính xác mà mỗi trong năm dạng câu hỏi yêu cầu sẽ có một kế hoạch rõ ràng, có thể lặp lại khi làm bài thi — thay vì phải ứng biến dưới áp lực.
Hướng dẫn này cung cấp cho bạn toàn bộ hệ thống: mọi danh mục chủ đề, mọi dạng câu hỏi và cấu trúc bốn đoạn văn mà các giám khảo IELTS được đào tạo để đánh giá cao. Bạn không cần phải là một người viết xuất sắc để đạt điểm Band 7. Bạn cần trả lời câu hỏi một cách chính xác, sắp xếp ý tưởng một cách logic và thể hiện ngữ pháp và từ vựng chính xác. Hướng dẫn này chỉ cho bạn chính xác cách làm cả ba điều đó — và tại sao nó lại đơn giản hơn hầu hết các thí sinh nghĩ.
12 Danh mục chủ đề phổ biến nhất về IELTS và Writing Task 2
Bài thi IELTS không đưa ra những chủ đề mới. Bài thi sử dụng một nguồn tài liệu hạn chế, đã được ghi chép đầy đủ, gồm các chủ đề thường xuyên xuất hiện — và đó là một lợi thế chiến lược đáng kể cho bất kỳ thí sinh nào đã chuẩn bị kỹ lưỡng. Nếu bạn xây dựng được những lập luận rõ ràng, có cơ sở và vốn từ vựng chuyên biệt cho mỗi trong số 12 chủ đề này trước ngày thi, bạn sẽ có sẵn tài liệu để ứng biến, thay vì phải tự nghĩ ra ý tưởng từ đầu dưới áp lực thời gian.
Đối với mỗi thể loại, phương pháp chuẩn bị đều giống nhau: học từ 8 đến 10 từ vựng chuyên ngành và xác định hai luận điểm bạn có thể đưa ra cho một đề bài điển hình. Các lập luận đơn giản luôn đạt điểm cao hơn các lập luận phức tạp — bởi vì chúng dễ giải thích hơn, dễ chứng minh hơn và dễ viết chính xác bằng tiếng Anh dưới áp lực thời gian.
Đây là điều làm thay đổi cách hầu hết các thí sinh chuẩn bị: giám khảo đang đánh giá khả năng truyền đạt ý tưởng bằng tiếng Anh của bạn — chứ không phải đánh giá tính độc đáo hay sự phức tạp của những ý tưởng đó. Đây không phải là một hạn chế. Đó là sự tự do. Bạn được tự do lựa chọn luận điểm rõ ràng nhất, dễ hiểu nhất và sau đó trình bày nó một cách chính xác. Một bài luận mạch lạc về một chủ đề dễ đoán, được lập luận bằng tiếng Anh chính xác, sẽ luôn đạt điểm cao hơn một bài luận tham vọng nhưng gặp khó khăn trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
- 1Môi trường — ô nhiễm, biến đổi khí hậu, thiệt hại do công nghiệp, trách nhiệm của cá nhân và chính phủ trong bảo vệ sinh thái.
- 2Các công trình kiến trúc và thành phố — xu hướng đô thị hóa, thiếu nhà ở, quy hoạch siêu đô thị, suy giảm dân số nông thôn, kiến trúc bền vững
- 3Du lịch và Lữ hành — giao lưu văn hóa, tác động môi trường của vận tải hàng không, lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, thiệt hại do du lịch đại chúng gây ra
- 4Thiên nhiên và động vật hoang dã — luật bảo vệ động vật, đạo đức trong vườn thú và nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt, tỷ lệ tuyệt chủng của các loài, kinh phí cho công tác bảo tồn.
- 5Giáo dục, Kỹ năng và Học tập — tiếp cận và chi phí đại học, con đường đào tạo nghề so với con đường học thuật, tranh luận về các bài kiểm tra chuẩn hóa, công nghệ trong lớp học
- 6Công việc và sự nghiệp — việc áp dụng làm việc từ xa, chính sách cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sự phát triển của việc tự kinh doanh, tự động hóa và sự dịch chuyển việc làm
- 7Kinh tế — các hiệp định thương mại toàn cầu, sự công bằng về thuế và hệ thống thuế lũy tiến, bất bình đẳng thu nhập, tăng trưởng kinh tế so với tính bền vững
- 8Công nghệ — trí tuệ nhân tạo trong môi trường làm việc, tác động của mạng xã hội đến các mối quan hệ, quyền truy cập internet, trẻ em và thời gian sử dụng màn hình.
- 9Giáo dục và Gia đình — phong cách và kết quả nuôi dạy con cái, ảnh hưởng của giáo viên so với cha mẹ đến sự phát triển, cấu trúc gia đình thay đổi, kỷ luật trẻ em
- 10Sức khỏe và Hạnh phúc — chính sách về chế độ ăn uống và béo phì, tài trợ chăm sóc sức khỏe quốc gia, nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, vai trò của thể thao và tập thể dục
- 11Vai trò và trách nhiệm — nghĩa vụ của chính phủ so với sự lựa chọn cá nhân, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, sự tham gia của công dân và hoạt động tình nguyện.
- 12Tội phạm và hình phạt — lý thuyết răn đe và tuyên án, các chương trình phục hồi chức năng trong tù, tranh luận về án tử hình, các phương pháp tiếp cận tư pháp vị thành niên
5 Loại câu hỏi IELTS Writing Task 2
Mỗi câu hỏi IELTS Writing Task 2 — bất kể chủ đề — đều thuộc một trong năm loại câu hỏi chính xác. Đây là một đặc điểm đã được ghi nhận trong thiết kế bài thi và là một trong những kiến thức hữu ích nhất mà thí sinh cần nắm vững. Việc xác định sai loại câu hỏi có nghĩa là trả lời câu hỏi mà người chấm thi không hỏi, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Task Response của bạn — chiếm 25% tổng điểm.
Trước khi lên kế hoạch hay viết bất kỳ câu nào, hãy đọc kỹ đề bài và xác định loại đề. Cấu trúc, luận điểm và nội dung các đoạn thân bài của bạn đều phụ thuộc vào điều này. Năm loại đề bài khác nhau và đòi hỏi những cách tiếp cận khác biệt có ý nghĩa. Sau 10 đến 15 bài tập thực hành với nhiều loại đề khác nhau, việc xác định đề bài sẽ trở nên tự động – một trong những kỹ năng tích lũy mang lại hiệu quả sau mỗi lần luyện tập.
Một câu hỏi mà các thí sinh thường đặt ra là: một đề bài có thể thuộc nhiều loại khác nhau không? Đôi khi đề bài có vẻ mơ hồ — ví dụ, 'Is this a positive or negative development?' có thể trông giống cả một bài luận bày tỏ quan điểm và một bài luận phân tích ưu điểm/nhược điểm. Trong những trường hợp này, hãy coi nó như một bài luận bày tỏ quan điểm: nêu rõ lập trường của bạn và bảo vệ nó bằng hai lý do. Cách tiếp cận này luôn được đánh giá cao và loại bỏ sự mơ hồ về cấu trúc.
- 1Đồng ý/Không đồng ý (Bài luận bày tỏ quan điểm) — 'To what extent do you agree or disagree with this statement?' Bạn phải nêu rõ và bảo vệ lập trường của mình.
- 2Ưu điểm / Nhược điểm — 'Do the advantages of X outweigh the disadvantages?' Bạn phải cân nhắc cả hai mặt và nêu rõ mặt nào có lợi hơn về tổng thể.
- 3Bài luận thảo luận — 'Discuss both views and give your own opinion.' Bạn phải trình bày hai quan điểm trái ngược một cách công bằng và sau đó chọn một trong hai.
- 4Câu hỏi kép/trực tiếp — Một lời giới thiệu bối cảnh được theo sau bởi hai câu hỏi cụ thể (ví dụ: 'Tại sao điều này lại xảy ra? Đây là một diễn biến tích cực hay tiêu cực?'). Cả hai câu hỏi phải được trả lời đầy đủ.
- 5Vấn đề và Giải pháp — 'What are the causes of X? What solutions can be proposed?' Cả hai nhiệm vụ đều cần được giải quyết với mức độ phát triển như nhau.
Cấu trúc 4 đoạn văn phổ quát
Bất kể dạng câu hỏi nào, cấu trúc hiệu quả và được đánh giá cao nhất cho bài thi IELTS Task 2 là cấu trúc bốn đoạn: một đoạn mở đầu, hai đoạn thân bài và một đoạn kết luận. Lời khuyên này không nhằm mục đích đơn giản hóa bài luận của bạn — mà là để cung cấp cho giám khảo một bố cục rõ ràng, logic mà họ được đào tạo để đánh giá cao theo tiêu chí Coherence and Cohesion.
Phần mở đầu diễn giải lại đề bài và nêu rõ quan điểm hoặc mục tiêu của bạn. Hai đoạn thân bài phát triển luận điểm của bạn bằng phương pháp TEE: câu chủ đề nêu ý chính, phần giải thích để làm rõ ý chính, và ví dụ minh họa. Phần kết luận tóm tắt các luận điểm chính và nhắc lại quan điểm của bạn một cách rõ ràng. Mỗi câu trong bài luận đều phục vụ một trong bốn chức năng cấu trúc này.
Theo bản năng, người ta thường viết ba đoạn thân bài để trình bày nhiều ý tưởng hơn. Tuy nhiên, trong 40 phút, ba đoạn văn hầu như luôn đồng nghĩa với việc mỗi đoạn đều chưa được phát triển đầy đủ. Một bài luận hai đoạn được phát triển hoàn chỉnh — mỗi đoạn đều có câu chủ đề rõ ràng, giải thích đầy đủ và ví dụ cụ thể — sẽ luôn đạt điểm cao hơn ba đoạn văn sơ sài theo mọi tiêu chí chấm điểm của giám khảo. Chất lượng phát triển quan trọng hơn số lượng.
Phương pháp TEE hoạt động hiệu quả nhất khi được sử dụng như một danh sách kiểm tra trực tiếp. Trước khi chuyển sang đoạn văn tiếp theo, hãy tự hỏi: Tôi đã nêu ý chính của mình trong một câu rõ ràng chưa? Tôi đã giải thích đầy đủ lý do tại sao nó lại quan trọng hoặc có liên quan chưa? Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để chứng minh điều đó chưa? Nếu câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi nào là không, hãy hoàn thành chu trình trước khi tiếp tục. Một đoạn văn TEE hoàn chỉnh là một đoạn văn được chấm điểm đầy đủ.
Luyện tập Writing Task 2 với phản hồi AI cấp độ giám khảo.
Hãy nộp bài luận IELTS Writing Task 2 của bạn và nhận phản hồi chi tiết theo từng tiêu chí — Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy — cùng bốn lĩnh vực mà giám khảo sẽ đánh giá.
Cách cấu trúc một bài luận đồng ý/không đồng ý
Câu hỏi đồng ý/không đồng ý là loại câu hỏi phổ biến nhất trong kỳ thi IELTS và là loại câu hỏi mà một chiến lược rõ ràng sẽ mang lại lợi thế lớn nhất cho thí sinh. Điểm mấu chốt: khi đề bài yêu cầu bạn nêu ý kiến, giám khảo đang tìm kiếm sự quyết đoán. Một cấu trúc 'on one hand, on the other hand' cân bằng sẽ bị giám khảo đánh giá là thiếu quyết đoán — tiêu chí Task Response đề cao sự cam kết. Hãy chọn một lập trường, bất kỳ lập trường nào, và phát triển nó một cách đầy đủ.
Mở đầu: Hãy diễn đạt lại đề bài bằng lời văn của riêng bạn và nêu ngay lập tức liệu bạn hoàn toàn đồng ý hay hoàn toàn không đồng ý. Sử dụng các cụm từ trực tiếp như 'In my opinion' hoặc 'I believe' mà không cần vòng vo. Một luận điểm dứt khoát — ngay cả khi giám khảo không đồng ý — sẽ được điểm cao hơn một luận điểm thận trọng, vòng vo. Giám khảo không chấm điểm quan điểm của bạn. Họ đang chấm điểm sự rõ ràng và chính xác trong cách bạn diễn đạt và bảo vệ quan điểm đó.
Đoạn thân bài 1: Nêu lý do đầu tiên của bạn bằng một câu chủ đề rõ ràng. Sau đó giải thích cơ chế: tại sao lý do này lại liên quan? Tiếp theo, đưa ra một ví dụ cụ thể để chứng minh luận điểm của bạn. Ví dụ không cần phải là số liệu thống kê đã được kiểm chứng — một ví dụ thực tế hợp lý là đủ. Điều quan trọng là ví dụ đó phải trực tiếp hỗ trợ lý do bạn đã nêu.
Đoạn thân bài 2: Hãy sử dụng cấu trúc TEE tương tự cho lý do thứ hai của bạn. Đoạn văn này cần phải tương đồng với đoạn đầu tiên về mức độ phát triển và tính mạch lạc logic. Giữ cho cả hai đoạn văn tập trung vào lập trường đã nêu của bạn. Việc thêm luận điểm phản bác ở đây sẽ làm cho bài luận trở nên mơ hồ — đây là cấu trúc của một bài luận thảo luận, không phải là bài luận đồng ý/không đồng ý.
Kết luận: Hãy diễn đạt lại quan điểm của bạn bằng những từ ngữ khác và tóm tắt hai lý do của bạn trong một đến hai câu. Không nên đưa ra thông tin hoặc giải thích mới. Phần kết luận khẳng định quan điểm của bạn — chứ không phải sửa đổi nó.
Cách cấu trúc bài luận ưu điểm/nhược điểm
Bài luận về ưu điểm/nhược điểm yêu cầu bạn phải đưa ra quan điểm cân bằng — bên nào chiếm ưu thế hơn — và sau đó thể hiện sự cân bằng đó một cách có cấu trúc thông qua tỷ lệ các phần trong bài luận. Cách tiếp cận hiệu quả nhất là cấu trúc 70/30: dành khoảng 30% nội dung cho phía bạn không ủng hộ và 70% cho phía bạn ủng hộ.
Mở đầu: Diễn giải lại chủ đề và nêu rõ quan điểm tổng quát của bạn. Ví dụ: "Mặc dù sự phát triển này có một số nhược điểm, nhưng tôi tin rằng những lợi ích mang lại vượt trội hơn hẳn." Câu này truyền tải toàn bộ nội dung bài luận trước khi giám khảo đọc bất kỳ từ nào trong lập luận của bạn — điều mà một bài luận đạt điểm cao đòi hỏi.
Đoạn văn thân bài 1 (Phía 30%): Viết một đoạn văn hoàn chỉnh về phía mà bạn không ủng hộ. Một luận điểm chính, được giải thích đầy đủ, kèm theo một ví dụ. Hãy giữ cho đoạn văn này cân đối — việc phát triển ngang nhau ở cả hai phía sẽ khiến người chấm thi khó xác định được lập trường của bạn, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của bạn.
Đoạn thân bài 2 (Phía 70%): Đoạn văn này chứng minh luận điểm của bạn. Hãy đưa ra hai luận điểm hỗ trợ riêng biệt rõ ràng cho phía bạn ủng hộ, sử dụng cách dẫn dắt nội bộ ('Firstly... Furthermore...'). Hai luận điểm được phát triển so với một luận điểm ở phía bên kia thể hiện rõ lập trường đã nêu của bạn — biến cấu trúc bài luận của bạn thành một lập luận.
Kết luận: Hãy thừa nhận nhược điểm duy nhất mà bạn đã đề cập và khẳng định lại quan điểm của bạn rằng ưu điểm vượt trội hơn. Tối đa hai đến ba câu. Một kết luận rõ ràng, dứt khoát thể hiện lập luận tự tin — chính xác là điều mà tiêu chí Coherence and Cohesion đánh giá cao.
Cách cấu trúc một bài luận về vấn đề và giải pháp
Bài luận về vấn đề và giải pháp đặt ra hai nhiệm vụ riêng biệt trong cùng một đề bài, và cả hai đều phải được giải quyết với mức độ nghiêm túc như nhau. Đây là loại câu hỏi mà tính đầy đủ về cấu trúc là điều không thể thiếu — một bài luận chỉ đề cập đến vấn đề hoặc chỉ đề cập đến giải pháp là một câu trả lời không đầy đủ theo định nghĩa. Tin tốt là: mô hình bốn đoạn văn giúp việc này hoàn toàn dễ dàng. Mỗi đoạn văn dành cho một nhiệm vụ. Cấu trúc hầu như tự tạo ra dàn ý của nó.
Lời mở đầu: Tóm tắt lại phần bối cảnh và nêu rõ rằng bài luận của bạn sẽ đề cập đến cả nguyên nhân (hoặc vấn đề) và các giải pháp tương ứng. Bạn không cần nêu ý kiến cá nhân — đây không phải là bài luận ý kiến. Điều bạn cần làm là chứng minh rằng bạn hiểu có hai câu hỏi riêng biệt cần trả lời.
Đoạn văn 1 — Vấn đề hoặc Nguyên nhân: Xác định một đến hai vấn đề hoặc nguyên nhân rõ ràng. Với mỗi vấn đề hoặc nguyên nhân, hãy sử dụng cấu trúc TEE: nêu vấn đề, giải thích tại sao nó tồn tại hoặc cách thức hoạt động của nó, và đưa ra một ví dụ minh họa. Hai nguyên nhân được giải thích rõ ràng sẽ luôn đạt điểm cao hơn sáu nguyên nhân không được giải thích — độ sâu của lời giải thích là yếu tố quyết định điểm số Task Response và Tính mạch lạc.
Đoạn văn thứ 2 — Giải pháp: Đưa ra một đến hai giải pháp thực tiễn, liên quan trực tiếp. Mỗi giải pháp cần giải quyết một trong những vấn đề bạn đã nêu ra một cách hợp lý. Giải pháp càng cụ thể, điểm càng cao. 'Governments could invest in renewable energy' quá mơ hồ. Câu "Chính phủ có thể trợ cấp lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà cho các hộ gia đình có thu nhập dưới một ngưỡng nhất định" thể hiện tính cụ thể, yếu tố phân biệt câu trả lời Band 6 với câu trả lời Band 7.
Kết luận: Tóm tắt ngắn gọn các vấn đề chính và giải pháp trong hai đến ba câu. Không thêm ý tưởng hoặc vấn đề mới chưa được đề cập trước đó. Kết luận khép lại lập luận chứ không phải mở rộng nó.
Cách lập cấu trúc cho bài luận thảo luận
Bài luận thảo luận đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hai quan điểm trái ngược trước khi bạn chọn một quan điểm. Thách thức về cấu trúc ở đây là sự cân bằng: phần mở đầu phải thể hiện đồng thời cả nhận thức của bạn về quan điểm đối lập và lập trường của chính bạn. Những thí sinh làm tốt điều này đã đáp ứng được yêu cầu về tính mạch lạc trước khi giám khảo đọc đoạn thân bài.
Mở đầu: Tóm tắt ngắn gọn cả hai quan điểm trái ngược và nêu rõ quan điểm nào bạn đồng ý. Một câu để nêu bối cảnh, một câu để nêu luận điểm của bạn. Điều này giúp giám khảo nắm được cấu trúc bài luận của bạn trước khi đọc lập luận. Nếu đề bài yêu cầu nêu ý kiến cá nhân, hãy nêu ngay trong đoạn đầu tiên — việc không nêu ý kiến sẽ tạo ra một lỗ hổng về cấu trúc mà các giám khảo chuyên nghiệp sẽ nhận ra ngay lập tức.
Đoạn văn thân bài 1 — Quan điểm khác: Thảo luận về lập trường mà bạn không ủng hộ. Giải thích tại sao một số người lại có niềm tin này và đưa ra một ví dụ để làm rõ lập luận. Viết đoạn văn này một cách khách quan — giám khảo đang đánh giá xem bạn có thể trình bày lập luận phản bác một cách công bằng hay không, đây là một trong những kỹ năng nổi bật của một người viết giỏi.
Đoạn thân bài 2 — Quan điểm của bạn: Phát triển đầy đủ lập trường mà bạn đồng ý bằng cách sử dụng cấu trúc TEE. Trong câu cuối cùng của đoạn này, hãy liên kết rõ ràng lập luận này với ý kiến cá nhân của bạn. Sự liên kết này là yếu tố nâng tầm một bài luận thảo luận từ mức Band 6 lên Band 7 — người chấm thi phải thấy rõ ràng quan điểm của bạn là gì và tại sao.
Kết luận: Tóm tắt cả hai quan điểm trong mỗi câu, sau đó khẳng định lại quan điểm đã nêu của bạn một cách rõ ràng. Khác với bài luận ý kiến, phần kết luận ở đây cần phải thừa nhận rõ ràng quan điểm của phía đối lập trước khi nhắc lại lập trường của bạn — điều này thể hiện sự cân bằng về mặt trí tuệ mà đề bài yêu cầu.
Cách cấu trúc bài luận dạng câu hỏi kép/câu hỏi trực tiếp
Dạng câu hỏi kép trình bày một phần giới thiệu bối cảnh, sau đó đặt ra hai câu hỏi riêng biệt, thường không liên quan đến nhau. Khi đã nắm được cấu trúc, bạn sẽ thấy nó khá đơn giản: mỗi câu hỏi tương ứng với một đoạn văn. Những thí sinh nhận ra điều này từ trước sẽ thấy dạng câu hỏi này dễ làm hơn so với vẻ ngoài ban đầu — bởi vì đề bài gần như tự viết dàn ý.
Mở đầu: Diễn giải lại phần trình bày bối cảnh và trả lời ngắn gọn cả hai câu hỏi trong luận điểm của bạn. Ví dụ: "Có một số yếu tố kinh tế và xã hội thúc đẩy xu hướng này. Mặc dù nó mang lại một số lợi ích, nhưng tôi tin rằng tác động tổng thể là tiêu cực." Điều này báo hiệu rằng cả hai câu hỏi đã được nhận biết và sẽ được trả lời.
Đoạn văn 1 — Câu hỏi đầu tiên: Trả lời đầy đủ câu hỏi đầu tiên bằng cấu trúc TEE. Một ý chính, được giải thích đầy đủ, có ví dụ minh họa. Đoạn văn này chỉ trả lời câu hỏi thứ nhất. Việc tách biệt hai câu hỏi bằng hai đoạn văn giúp giám khảo dễ dàng nhận ra cấu trúc hai phần — điều này được tính điểm theo mục Coherence and Cohesion.
Đoạn thân bài 2 — Câu hỏi thứ hai: Trả lời đầy đủ câu hỏi thứ hai bằng cấu trúc TEE tương tự. Nếu câu hỏi thứ hai yêu cầu ý kiến của bạn — tích cực/tiêu cực, đồng ý/không đồng ý — hãy nêu rõ quan điểm của bạn trong câu chủ đề và bảo vệ nó bằng lời giải thích đầy đủ và ví dụ.
Kết luận: Tóm tắt câu trả lời của bạn cho cả hai câu hỏi trong hai đến ba câu. Điều này xác nhận với người chấm thi rằng cả hai câu hỏi đều đã được trả lời — hoàn thành yêu cầu Task Response với phần kết luận rõ ràng và có cấu trúc.
Mẹo quan trọng để tối đa hóa điểm số bài tập 2 của bạn
Hãy nhắm đến độ dài từ 260 đến 280 từ. Những bài luận tập trung trong phạm vi này hầu như luôn có lập luận chặt chẽ hơn, ít lỗi ngữ pháp hơn và cấu trúc rõ ràng hơn so với những bài luận dài hơn được viết dưới áp lực thời gian. Hãy dừng lại khi bạn đã trả lời đầy đủ câu hỏi — chứ không phải khi bạn đã viết đủ một trang.
Hãy giữ cho ý tưởng của bạn đơn giản và trực tiếp. Task Response đánh giá cao những câu trả lời phù hợp, được lập luận rõ ràng — chứ không phải sự tinh tế về mặt trí tuệ. Những bài luận Band 7 nhất quán nhất thường lập luận những điểm hiển nhiên, được hiểu rộng rãi bằng tiếng Anh chính xác và mạch lạc. Hãy chọn lập luận đơn giản và trình bày nó một cách rõ ràng nhất.
Hãy sử dụng những từ ngữ mà bạn biết chính xác. Lexical Resource đánh giá phạm vi và độ chính xác — chứ không phải sự ấn tượng. Sử dụng một từ ngữ phức tạp một cách sai lầm, hoặc với cách kết hợp từ không phù hợp, sẽ làm giảm điểm số của bạn. Khi bạn biết một từ thay thế học thuật chính xác, hãy sử dụng nó. Nếu không biết, hãy sử dụng từ đơn giản hơn. Sự chính xác luôn được đánh giá cao hơn sự phức tạp.
Hãy lên kế hoạch trước khi viết — thậm chí chỉ cần ba phút. Xác định lập trường của bạn, quyết định hai ý tưởng cho đoạn thân bài, và kiểm tra xem mỗi ý tưởng có trực tiếp hỗ trợ luận điểm của bạn hay không trước khi viết chữ đầu tiên. Ba phút lên kế hoạch sẽ loại bỏ vấn đề mạch lạc phổ biến nhất: các đoạn thân bài lạc đề giữa chừng bài luận.
Luôn luôn viết phần kết luận. Ngay cả hai câu tóm tắt lại quan điểm và những điểm chính cũng đáp ứng yêu cầu này — và hoàn thiện cấu trúc bài viết mà người chấm thi đang tìm kiếm. Hãy viết phần kết luận, ngay cả khi thời gian eo hẹp. Đây là yêu cầu quan trọng nhất cần đáp ứng trong bài thi Band 7.
Tìm hiểu chính xác điều gì đang cản trở điểm viết của bạn
Công cụ chẩn đoán AI của chúng tôi xác định xem khả năng Viết của bạn bị hạn chế bởi cấu trúc, từ vựng, ngữ pháp hay yếu tố nào khác — sau đó xây dựng kế hoạch học tập nhắm mục tiêu vào hồ sơ cụ thể của bạn, chứ không phải kế hoạch chung chung.
- Ước tính điểm số tức thì với phân tích chi tiết từng tiêu chí.
- Phân tích khoảng trống từ vựng và ngữ pháp cụ thể
- Luyện viết luận chuyên sâu phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
Start for free · No credit card required
Tiếp tục đọc
Hướng dẫn Writing Task 2→
Cấu trúc bài luận, phần mở đầu và 7 chiến lược mà giám khảo thường tìm kiếm.
Từ Band 5 lên Band 7 — Quá trình này thực sự mất bao lâu?→
Hướng dẫn chân thực về thời gian cải thiện IELTS — lý do tại sao một số học viên đạt Band 7 trong 28 ngày và những người khác cần đến 18 tháng.
Vì sao bài kiểm tra thử đang làm hỏng điểm số của bạn?→
Phương pháp chẩn đoán trong thực hành IELTS thay thế việc kiểm tra không ngừng bằng việc cải thiện có mục tiêu.
40 Mẹo và Chiến lược Chuẩn bị→
Lời khuyên từ chuyên gia về các kỹ năng Đọc, Nghe, Viết và Nói.
5 lỗi viết khiến bạn luôn ở mức dưới Band 7
Sinh viên 10,000+ đã tải xuống tài liệu này. Nó chỉ ra chính xác những lỗi mà giám khảo thường trừ điểm nhiều nhất — và cách viết thay thế.