Yêu Cầu IELTS tại India So sánh Band Score của các trường đại học
So sánh yêu cầu điểm band IELTS Academic đã xác minh cho 27 universities tại India. Bao gồm điểm tối thiểu tổng thể và yêu cầu thành phần quan trọng cho tuyển sinh đại học và sau đại học.
Các trường đại học tại India sử dụng IELTS Academic để đánh giá trình độ tiếng Anh của ứng viên quốc tế. Trong khi yêu cầu đại học thông thường dao động từ 6.0–6.5 và sau đại học từ 6.5–7.5, nhiều chương trình đặt mức tối thiểu nghiêm ngặt cho từng kỹ năng — đặc biệt là Writing (thường 6.0+). Nếu điểm band IELTS hiện tại của bạn thấp hơn yêu cầu 0.5–1.0, bạn có thể đủ điều kiện nhận nhập học có điều kiện hoặc khóa tiếng Anh tiền kỳ. Lưu ý: điểm IELTS có hiệu lực trong hai năm — hãy lên kế hoạch ngày thi phù hợp với cả hạn nộp hồ sơ và ngày nhập học.
- Số trường đại học được liệt kê
- 27
- Dải Band cho Đại học (UG)
- 6.0-7.0
- Dải Band cho Sau đại học (PG)
- 6.0-7.0
Indian Institutes of Technology (IITs)
Multiple Cities · QS #149 (IIT Bombay)
UG N/APG 6.5IIT Bombay
Mumbai · QS #118
UG N/APG 6.5IIT Delhi
New Delhi · QS #150
UG N/APG 6.5University of Delhi
New Delhi
UG 6.0PG 6.5Indian Institute of Science
Bangalore · QS #176
UG N/APG 6.5Jawaharlal Nehru University
New Delhi
UG 6.0PG 6.0Indian Institute of Technology Delhi
New Delhi · QS #150
UG N/APG 6.5Indian Institute of Technology Madras
Chennai · QS #227
UG N/APG 6.5Indian Institute of Technology Kanpur
Kanpur · QS #222
UG N/APG 6.5Indian Institute of Technology Kharagpur
Kharagpur · QS #222
UG N/APG 6.5BITS Pilani
Pilani · QS #601-610
UG 6.0PG 6.5Manipal Academy of Higher Education
Manipal · QS #601-610
UG 6.0PG 6.5Amrita Vishwa Vidyapeetham
Coimbatore · N/A
UG 6.5PG 6.5VIT University
Vellore · QS #851-900
UG 6.0PG 6.5SRM Institute of Science and Technology
Chennai · QS #1001-1200
UG 6.0PG 6.5Thapar Institute
Patiala · N/A
UG 6.0PG 6.5Jamia Millia Islamia
New Delhi · QS #601-650
UG 6.0PG 6.5Banaras Hindu University
Varanasi · QS #751-800
UG 6.0PG 6.5Jadavpur University
Kolkata · QS #701-750
UG 6.0PG 6.5Calcutta University
Kolkata · N/A
UG 6.0PG 6.5Anna University
Chennai · N/A
UG 6.0PG 6.5SASTRA University
Thanjavur · N/A
UG 6.0PG 6.5Shiv Nadar University
Greater Noida · N/A
UG 6.5PG 7.0Ashoka University
Sonepat · N/A
UG 7.0PG 7.0Azim Premji University
Bengaluru · N/A
UG 6.5PG 7.0FLAME University
Pune · N/A
UG 6.5PG 7.0Symbiosis International University
Pune · QS #1201-1400
UG 6.0PG 6.5
Need to reach Band 6.0?
Try our free AI essay scorer — get your estimated band in 60 seconds and see exactly what to improve.
5,000+học viên được giúp2,400+thành viên cộng đồng4.8/5điểm đánh giá trung bình
Khám Phá Yêu Cầu IELTS Theo Quốc Gia
Câu Hỏi Thường Gặp: Yêu Cầu IELTS của Các Trường Đại Học tại India
Tôi cần điểm band IELTS bao nhiêu cho các trường đại học tại India?
Các trường đại học tại India có chấp nhận IELTS General Training không?
Điểm IELTS có hiệu lực bao lâu để xét tuyển đại học tại India?
Tôi có thể được nhập học có điều kiện với điểm IELTS thấp hơn tại India không?
Get advice from students who got accepted
Join our free Discord community where students share real application experiences, interview tips, and IELTS strategies.